Finance

Danh sách
Tại sao SLND tăng 11,04%?
Tìm hiểu sâu hơn
SLND:NYSEAMERICAN
Southland Holdings Inc
0,71 US$
+11,04%
(+0,071) 1 ngày
1 thg 10, 12:57:03 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SLND...
Mở
0,61 US$
Cao
0,72 US$
Thấp
0,61 US$
Vốn hoá thị trường
38,72 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
8,70 Tr
Khối lượng
1,02 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
5,34 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,51 US$
EPS
-7,47 US$
Beta
0,37
Số cổ phiếu đang lưu hành
54,44 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
0,61 US$
Cao
0,72 US$
Thấp
0,61 US$
Vốn hoá thị trường
38,72 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
8,70 Tr
Khối lượng
1,02 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
5,34 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,51 US$
EPS
-7,47 US$
Beta
0,37
Số cổ phiếu đang lưu hành
54,44 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Southland Holdings Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,8 N
Ngày thành lập1900
Trụ sở chínhGrapevine, Texas, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
213,34 Tr
103,96 Tr
172,40 Tr
113,31 Tr
Giá vốn hàng bán
210,07 Tr
297,33 Tr
177,16 Tr
184,54 Tr
Chi phí doanh thu
210,07 Tr
297,33 Tr
177,16 Tr
184,54 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
14,59 Tr
17,00 Tr
14,94 Tr
16,70 Tr
Chi phí hoạt động
14,59 Tr
17,00 Tr
14,94 Tr
16,70 Tr
Tổng chi phí hoạt động
224,66 Tr
314,33 Tr
192,10 Tr
201,24 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-11,31 Tr
-210,38 Tr
-19,70 Tr
-87,94 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
639,00 N
-2,09 Tr
74,00 N
6,45 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-19,79 Tr
-219,03 Tr
-28,16 Tr
-88,76 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-19,84 Tr
-221,46 Tr
-28,31 Tr
-88,83 Tr
Chi phí thuế thu nhập
57,19 Tr
-323,00 N
19,00 N
-1,61 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-289,02%
0,15%
-0,07%
1,82%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-75,27 Tr
-216,41 Tr
-28,35 Tr
-84,27 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-35,28%
-208,18%
-16,44%
-74,37%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-1,39
-1,49
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-9,17 Tr
-9,00 Tr
-8,68 Tr
-7,34 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-9,17 Tr
-9,00 Tr
-8,68 Tr
-7,34 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-5,68 Tr
-204,69 Tr
-14,06 Tr
-82,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-1,33 Tr
470,00 N
-534,00 N
-5,53 Tr
Các ứng dụng của Google