Finance

Danh sách
SLIS:IDX
Gaya Abadi Sempurna Tbk PT
71,00 IDR
-1,39%
(-1,00) 1 ngày
1 thg 10, 16:13:10 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SLIS...
Mở
73 IDR
Cao
77 IDR
Thấp
69 IDR
Vốn hoá thị trường
174,90 T
Khối lượng giao dịch trung bình
77,02 Tr
Khối lượng
48,63 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
132 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
50 IDR
EPS
-14 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,46 T
Số nhân viên
195
Mở
73 IDR
Cao
77 IDR
Thấp
69 IDR
Vốn hoá thị trường
174,90 T
Khối lượng giao dịch trung bình
77,02 Tr
Khối lượng
48,63 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
132 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
50 IDR
EPS
-14 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,46 T
Số nhân viên
195
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Gaya Abadi Sempurna Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên195
Ngày thành lập1996
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webgaya-slis.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
45,55 T
65,74 T
48,41 T
42,86 T
Giá vốn hàng bán
36,11 T
73,67 T
46,24 T
42,12 T
Chi phí doanh thu
36,11 T
73,67 T
46,24 T
42,12 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
5,69 T
5,44 T
6,51 T
7,10 T
Chi phí hoạt động
5,69 T
5,44 T
6,46 T
7,15 T
Tổng chi phí hoạt động
41,81 T
79,10 T
52,69 T
49,27 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
3,75 T
-13,37 T
-4,28 T
-6,42 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,23 T
-8,89 T
-77,38 Tr
29,59 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
3,22 T
-17,50 T
-4,51 T
-5,15 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
3,24 T
-18,87 T
-4,51 T
-5,15 T
Chi phí thuế thu nhập
219,45 Tr
-3,80 T
-44,58 Tr
-18,93 Tr
Thuế suất hiệu dụng
6,82%
21,70%
0,99%
0,37%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-52,15 Tr
52,15 Tr
Thu nhập ròng
2,98 T
-13,83 T
-4,43 T
-5,10 T
Biên lợi nhuận ròng
6,55%
-21,03%
-9,15%
-11,90%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
194,65 N
270,57 N
251,23 N
1,80 Tr
Chi phí lãi suất
-732,51 Tr
-662,85 Tr
-645,99 Tr
-559,70 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-732,31 Tr
-662,58 Tr
-645,74 Tr
-557,90 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
4,94 T
-12,45 T
-3,18 T
-6,05 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google