Finance

Danh sách
Tại sao SLIS giảm 2,04%?
Tìm hiểu sâu hơn
SLIS:IDX
Gaya Abadi Sempurna Tbk PT
48,00 IDR
-2,04%
(-1,00) 1 ngày
6 thg 11, 16:00:03 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SLIS...
Mở
49 IDR
Cao
50 IDR
Thấp
47 IDR
Vốn hoá thị trường
118,24 T
Khối lượng giao dịch trung bình
19,56 Tr
Khối lượng
5,52 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
132 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
46 IDR
EPS
-14 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,46 T
Số nhân viên
195
Mở
49 IDR
Cao
50 IDR
Thấp
47 IDR
Vốn hoá thị trường
118,24 T
Khối lượng giao dịch trung bình
19,56 Tr
Khối lượng
5,52 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
132 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
46 IDR
EPS
-14 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,46 T
Số nhân viên
195
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Gaya Abadi Sempurna Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên195
Ngày thành lập1996
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcInformation Technology
Industry-
Trang webgaya-slis.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
thg 9 2026
Doanh thu
65,74 T
48,41 T
42,86 T
56,43 T
Giá vốn hàng bán
73,67 T
46,24 T
42,12 T
44,90 T
Chi phí doanh thu
73,67 T
46,24 T
42,12 T
44,90 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
5,44 T
6,51 T
7,10 T
8,69 T
Chi phí hoạt động
5,44 T
6,46 T
7,15 T
8,69 T
Tổng chi phí hoạt động
79,10 T
52,69 T
49,27 T
53,60 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-13,37 T
-4,28 T
-6,42 T
2,84 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-8,89 T
-77,38 Tr
29,59 Tr
-1,84 T
EBT bao gồm các mục bất thường
-17,50 T
-4,51 T
-5,15 T
-94,37 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-18,87 T
-4,51 T
-5,15 T
-94,37 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-3,80 T
-44,58 Tr
-18,93 Tr
-20,73 Tr
Thuế suất hiệu dụng
21,70%
0,99%
0,37%
21,96%
Chi phí hoạt động khác
-
-52,15 Tr
52,15 Tr
-
Thu nhập ròng
-13,83 T
-4,43 T
-5,10 T
-67,78 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-21,03%
-9,15%
-11,90%
-0,12%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
270,57 N
251,23 N
1,80 Tr
1,21 T
Chi phí lãi suất
-662,85 Tr
-645,99 Tr
-559,70 Tr
-2,05 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-662,58 Tr
-645,74 Tr
-557,90 Tr
1,20 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-12,45 T
-3,18 T
-6,05 T
3,21 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google