Finance

Danh sách
SLIC:KLSE
SL Innovation Capital Bhd
0,26 MYR
0,00%
(0,00) 1 ngày
28 thg 6, 14:30:01 GMT+8  ·   MYR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SLIC...
Vốn hoá thị trường
87,00 Tr
Khối lượng
0,00
Cổ tức
15,38%
Cổ tức hằng quý
0,01 MYR
Chỉ số P/E
12,49
Cao nhất trong 52 tuần
0,69 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
0,69 MYR
EPS
0,02 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
127,00 Tr
Số nhân viên
81
Vốn hoá thị trường
87,00 Tr
Khối lượng
0,00
Cổ tức
15,38%
Cổ tức hằng quý
0,01 MYR
Chỉ số P/E
12,49
Cao nhất trong 52 tuần
0,69 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
0,69 MYR
EPS
0,02 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
127,00 Tr
Số nhân viên
81
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về SL Innovation Capital Bhd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên81
Ngày thành lập1984
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webslic.com.my
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng MYR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng MYR
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
10,96 Tr
10,96 Tr
14,84 Tr
14,84 Tr
Giá vốn hàng bán
6,18 Tr
6,18 Tr
8,50 Tr
8,50 Tr
Chi phí doanh thu
6,18 Tr
6,18 Tr
8,50 Tr
8,50 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
4,16 Tr
4,16 Tr
5,21 Tr
5,21 Tr
Chi phí hoạt động
4,16 Tr
4,16 Tr
5,24 Tr
5,24 Tr
Tổng chi phí hoạt động
10,34 Tr
10,34 Tr
13,74 Tr
13,74 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
617,50 N
617,50 N
1,09 Tr
1,09 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
166,00 N
166,00 N
331,00 N
331,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
773,50 N
773,50 N
1,32 Tr
1,32 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
773,50 N
773,50 N
1,32 Tr
1,32 Tr
Chi phí thuế thu nhập
208,00 N
208,00 N
565,50 N
565,50 N
Thuế suất hiệu dụng
26,89%
26,89%
42,78%
42,78%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
565,50 N
565,50 N
756,50 N
756,50 N
Biên lợi nhuận ròng
5,16%
5,16%
5,10%
5,10%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-10,00 N
-10,00 N
-101,50 N
-101,50 N
Chi phí lãi suất ròng
-10,00 N
-10,00 N
-101,50 N
-101,50 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
675,50 N
675,50 N
1,16 Tr
1,16 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-11,00 N
-11,00 N
Các ứng dụng của Google