Finance

Danh sách
SLGN:NYSE
Silgan Holdings Inc
35,57 US$
+0,97%
(+0,34) 1 ngày
35,57 US$
0,00% (0,00)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 13 thg 10, 16:00:05 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SLGN...
Mở
35,62 US$
Cao
35,84 US$
Thấp
34,89 US$
Vốn hoá thị trường
3,76 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,31 Tr
Khối lượng
850,86 N
Cổ tức
2,36%
Cổ tức hằng quý
0,21 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
1 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
13,98
Cao nhất trong 52 tuần
49,55 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
33,70 US$
EPS
2,54 US$
Beta
0,67
Số cổ phiếu đang lưu hành
105,68 Tr
Số nhân viên
17 N
Mở
35,62 US$
Cao
35,84 US$
Thấp
34,89 US$
Vốn hoá thị trường
3,76 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,31 Tr
Khối lượng
850,86 N
Cổ tức
2,36%
Cổ tức hằng quý
0,21 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
1 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
13,98
Cao nhất trong 52 tuần
49,55 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
33,70 US$
EPS
2,54 US$
Beta
0,67
Số cổ phiếu đang lưu hành
105,68 Tr
Số nhân viên
17 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Silgan Holdings Inc. is an American manufacturing company based in Connecticut that produces consumer goods packaging. The company was founded in 1987 by two former executives of Continental Can, Phil Silver and Greg Horrigan – their names contributing to the company name. Silgan Holdings employs around 17,000 staff within its own and its subsidiary companies. It is currently headquartered in Stamford, Connecticut, and has factories across North America and Europe. Wikipedia
Giới thiệu về Silgan Holdings Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên17,3 N
Ngày thành lập1987
Trụ sở chínhNorwalk, Connecticut, Hoa Kỳ
Lĩnh vựcMaterial
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 9 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho SLGN trong 3 tháng qua
Mua mạnh
Mua
8
Nắm giữ
1
Bán
0
Dự đoán 12 tháng
Theo 9 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho SLGN trong 3 tháng qua.
Cao nhất
Hiện tại 35,57 US$
59,00 US$ (+65,87%)
Trung bình
50,22 US$ (+41,19%)
Thấp nhất
38,00 US$ (+6,83%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Arun Viswanathan
RBC Capital
Buy
Maintained
47,00 US$
+32,1%
10/13/2026
Ketan Mamtora
BMO Capital
Buy
Maintained
57,00 US$
+60,2%
10/12/2026
Michael Roxland
Truist Financial
Buy
Maintained
45,00 US$
+26,5%
10/12/2026
Gabrial Hajde
Wells Fargo
Buy
Maintained
56,00 US$
+57,4%
10/08/2026
George Staphos
Bank of America Securities
Buy
Reiterated
53,00 US$
+49%
10/05/2026
Anojja Shah
UBS
Hold
Maintained
38,00 US$
+6,8%
10/05/2026
Anthony Pettinari
Citi
Buy
Maintained
49,00 US$
+37,8%
10/05/2026
Jeffrey Zekauskas
J.P. Morgan
Buy
Reiterated
48,00 US$
+34,9%
07/30/2026
Matt Roberts
Raymond James
Buy
Maintained
59,00 US$
+65,9%
07/15/2026
Hillary Cacanando
Deutsche Bank
Buy
Reiterated
52,00 US$
+46,2%
04/30/2026
Unknown Analyst
Raymond James
Buy
Reiterated
53,00 US$
+49%
04/21/2026
Ghansham Panjabi
Robert W. Baird
Buy
Maintained
60,00 US$
+68,7%
02/05/2026
Báo cáo gần đây nhất
29 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
0,98 US$ / 0,96 US$
+1,93%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (USD)
1,64 T / 1,62 T
+1,34%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,01 T
1,47 T
1,56 T
1,64 T
Giá vốn hàng bán
1,68 T
1,22 T
1,30 T
1,35 T
Chi phí doanh thu
1,68 T
1,22 T
1,30 T
1,35 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
121,40 Tr
119,05 Tr
130,14 Tr
125,67 Tr
Chi phí hoạt động
121,40 Tr
119,05 Tr
130,14 Tr
125,67 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,80 T
1,33 T
1,43 T
1,47 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
205,85 Tr
133,63 Tr
135,64 Tr
169,20 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
149,44 Tr
54,05 Tr
85,34 Tr
104,91 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
156,63 Tr
86,55 Tr
95,41 Tr
123,07 Tr
Chi phí thuế thu nhập
36,15 Tr
35,85 Tr
22,30 Tr
29,15 Tr
Thuế suất hiệu dụng
24,19%
66,32%
26,14%
27,79%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
113,29 Tr
18,20 Tr
63,04 Tr
75,76 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,64%
1,24%
4,04%
4,61%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,22
0,67
0,78
0,98
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-49,99 Tr
-47,75 Tr
-41,43 Tr
-47,12 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-49,99 Tr
-47,75 Tr
-41,43 Tr
-47,12 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
288,72 Tr
214,58 Tr
220,57 Tr
252,95 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google