Finance

Danh sách
Tại sao SLGB giảm 8,08%?
Tìm hiểu sâu hơn
SLGB:NASDAQ
Smart Logistics Global Ltd
0,24 US$
-8,08%
(-0,021) 1 ngày
0,24 US$
-1,21% (-0,0029)
Trước giờ mở cửa
Đã đóng cửa: 13 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SLGB...
Mở
0,25 US$
Cao
0,26 US$
Thấp
0,24 US$
Vốn hoá thị trường
10,85 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
3,40 Tr
Khối lượng
10,90 N
Cao nhất trong 52 tuần
6,02 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,24 US$
EPS
-0,07 US$
Số cổ phiếu đang lưu hành
43,00 Tr
Số nhân viên
67
Mở
0,25 US$
Cao
0,26 US$
Thấp
0,24 US$
Vốn hoá thị trường
10,85 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
3,40 Tr
Khối lượng
10,90 N
Cao nhất trong 52 tuần
6,02 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,24 US$
EPS
-0,07 US$
Số cổ phiếu đang lưu hành
43,00 Tr
Số nhân viên
67
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Smart Logistics Global Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên67
Ngày thành lập2017
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Không tìm thấy đánh giá của nhà phân tích.
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
166,40 Tr
166,40 Tr
147,85 Tr
147,85 Tr
Giá vốn hàng bán
157,54 Tr
157,54 Tr
142,04 Tr
142,04 Tr
Chi phí doanh thu
157,54 Tr
157,54 Tr
142,04 Tr
142,04 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
4,48 Tr
4,48 Tr
17,29 Tr
17,29 Tr
Chi phí hoạt động
4,48 Tr
4,48 Tr
17,29 Tr
17,29 Tr
Tổng chi phí hoạt động
162,02 Tr
162,02 Tr
159,32 Tr
159,32 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
4,38 Tr
4,38 Tr
-11,47 Tr
-11,47 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-14,89 N
-14,89 N
3,25 N
3,25 N
EBT bao gồm các mục bất thường
4,08 Tr
4,08 Tr
-11,79 Tr
-11,79 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
4,08 Tr
4,08 Tr
-11,79 Tr
-11,79 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,16 Tr
1,16 Tr
218,79 N
218,79 N
Thuế suất hiệu dụng
28,48%
28,48%
-1,86%
-1,86%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
2,91 Tr
2,91 Tr
-12,01 Tr
-12,01 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,75%
1,75%
-8,12%
-8,12%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-290,81 N
-290,81 N
-306,10 N
-306,10 N
Chi phí lãi suất ròng
-290,81 N
-290,81 N
-306,10 N
-306,10 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
4,84 Tr
4,84 Tr
-11,07 Tr
-11,07 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
118,00
118,00
2,79 N
2,79 N
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google