Trang chủSLE • NASDAQ
add
Super League Enterprise Inc
Giá đóng cửa hôm trước
3,46 $
Phạm vi một năm
3,22 $ - 196,80 $
Giá trị vốn hóa thị trường
5,05 Tr USD
Số lượng trung bình
25,03 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,20 Tr | -6,60% |
Chi phí hoạt động | 4,23 Tr | -26,12% |
Thu nhập ròng | -10,14 Tr | -91,79% |
Biên lợi nhuận ròng | -316,94 | -105,34% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,64 Tr | 35,18% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,09% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 14,39 Tr | 998,47% |
Tổng tài sản | 21,87 Tr | 86,74% |
Tổng nợ | 4,34 Tr | -62,44% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 17,53 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,13 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,22 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -52,76% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -85,65% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -10,14 Tr | -91,79% |
Tiền từ việc kinh doanh | -3,87 Tr | -17,11% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -7,00 N | -104,02% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 17,20 Tr | 314,63% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 13,33 Tr | 1.205,48% |
Dòng tiền tự do | -9,44 Tr | -298,35% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2014
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
72