Finance

Danh sách
SKYWLD:KLSE
SkyWorld Development Bhd
0,37 MYR
+1,37%
(+0,0050) 1 ngày
16 thg 10, 17:00:00 GMT+8  ·   MYR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SKYWLD...
Mở
0,36 MYR
Cao
0,37 MYR
Thấp
0,36 MYR
Vốn hoá thị trường
373,75 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
969,37 N
Khối lượng
180,00 N
Cổ tức
1,62%
Cổ tức hằng quý
0,00 MYR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
13,56
Cao nhất trong 52 tuần
0,57 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
0,34 MYR
EPS
0,03 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,02 T
Số nhân viên
283
Mở
0,36 MYR
Cao
0,37 MYR
Thấp
0,36 MYR
Vốn hoá thị trường
373,75 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
969,37 N
Khối lượng
180,00 N
Cổ tức
1,62%
Cổ tức hằng quý
0,00 MYR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
13,56
Cao nhất trong 52 tuần
0,57 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
0,34 MYR
EPS
0,03 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,02 T
Số nhân viên
283
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về SkyWorld Development Bhd
Giám đốc điều hànhLee Chee Seng
Số nhân viên283
Ngày thành lập2006
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng MYR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng MYR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
86,68 Tr
137,02 Tr
132,18 Tr
108,67 Tr
Giá vốn hàng bán
55,74 Tr
92,52 Tr
86,35 Tr
77,12 Tr
Chi phí doanh thu
55,74 Tr
92,52 Tr
86,35 Tr
77,12 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
20,70 Tr
23,88 Tr
24,84 Tr
19,08 Tr
Chi phí hoạt động
16,47 Tr
21,38 Tr
33,24 Tr
16,63 Tr
Tổng chi phí hoạt động
72,20 Tr
113,90 Tr
119,59 Tr
93,75 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
14,47 Tr
23,12 Tr
12,59 Tr
14,92 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
9,61 Tr
18,32 Tr
19,22 Tr
9,44 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
9,61 Tr
18,32 Tr
14,64 Tr
9,44 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,68 Tr
5,16 Tr
13,54 Tr
4,34 Tr
Thuế suất hiệu dụng
17,48%
28,20%
70,47%
45,94%
Chi phí hoạt động khác
-4,23 Tr
-2,51 Tr
8,40 Tr
-2,44 Tr
Thu nhập ròng
7,93 Tr
13,38 Tr
5,83 Tr
5,26 Tr
Biên lợi nhuận ròng
9,15%
9,77%
4,41%
4,84%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
6,82 Tr
-
Chi phí lãi suất
-4,86 Tr
-4,81 Tr
-4,81 Tr
-5,48 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-4,86 Tr
-4,81 Tr
2,01 Tr
-5,48 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
16,20 Tr
25,01 Tr
14,39 Tr
16,80 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-786,00 N
-
Các ứng dụng của Google