Finance

Danh sách
SKYW:NASDAQ
SkyWest Inc
93,26 US$
+0,90%
(+0,83) 1 ngày
93,26 US$
0,00% (0,00)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 15 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SKYW...
Mở
93,38 US$
Cao
93,51 US$
Thấp
92,04 US$
Vốn hoá thị trường
3,62 T
Khối lượng giao dịch trung bình
324,44 N
Khối lượng
221,63 N
Chỉ số P/E
9,27
Cao nhất trong 52 tuần
117,72 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
78,04 US$
EPS
10,06 US$
Beta
1,47
Số cổ phiếu đang lưu hành
38,83 Tr
Số nhân viên
15 N
Mở
93,38 US$
Cao
93,51 US$
Thấp
92,04 US$
Vốn hoá thị trường
3,62 T
Khối lượng giao dịch trung bình
324,44 N
Khối lượng
221,63 N
Chỉ số P/E
9,27
Cao nhất trong 52 tuần
117,72 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
78,04 US$
EPS
10,06 US$
Beta
1,47
Số cổ phiếu đang lưu hành
38,83 Tr
Số nhân viên
15 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
SkyWest, Inc. is the holding company for SkyWest Airlines, a North American regional airline, as well as an aircraft leasing company. It is headquartered in St. George, Utah, United States. Wikipedia
Giới thiệu về SkyWest Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên14,8 N
Ngày thành lập1972
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webskywest.com
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 3 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho SKYW trong 3 tháng qua
Mua
Mua
1
Nắm giữ
2
Bán
0
Dự đoán 12 tháng
Theo 3 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho SKYW trong 3 tháng qua.
Cao nhất
Hiện tại 93,26 US$
116,00 US$ (+24,38%)
Trung bình
110,67 US$ (+18,67%)
Thấp nhất
105,00 US$ (+12,59%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
John Godyn
Citi
Hold
Maintained
105,00 US$
+12,6%
10/06/2026
Catherine O'Brien
Goldman Sachs
Hold
Maintained
111,00 US$
+19%
10/01/2026
Thomas Fitzgerald CFA
TD Cowen
Buy
Maintained
116,00 US$
+24,4%
10/02/2026
Unknown Analyst
GSO
Hold
Downgraded
-
-
07/02/2026
Duane Pfennigwerth
Evercore ISI
Buy
Maintained
130,00 US$
+39,4%
04/27/2026
Unknown Analyst
Goldman Sachs
Buy
Maintained
126,00 US$
+35,1%
03/31/2026
Buổi công bố từ xa tiếp theo sau 14 ngày nữa
Thứ 5, 29 thg 10, 22:30
Kỳ tài chính
Q3 2026
- / 3,07 US$
Doanh thu/Ước tính (USD)
- / 1,14 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q3 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh: kết quả kinh doanh sắp tới
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,05 T
1,02 T
1,01 T
1,10 T
Giá vốn hàng bán
705,70 Tr
716,96 Tr
710,20 Tr
762,92 Tr
Chi phí doanh thu
705,70 Tr
716,96 Tr
710,20 Tr
762,92 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
-
-
Chi phí hoạt động
170,18 Tr
173,33 Tr
179,29 Tr
184,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
875,89 Tr
890,29 Tr
889,49 Tr
946,92 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
174,14 Tr
134,20 Tr
123,69 Tr
155,83 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,93 Tr
6,34 Tr
352,00 N
56,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
157,17 Tr
124,59 Tr
107,77 Tr
138,85 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
157,17 Tr
115,81 Tr
109,37 Tr
138,75 Tr
Chi phí thuế thu nhập
40,81 Tr
33,43 Tr
6,08 Tr
38,15 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,97%
26,83%
5,64%
27,48%
Chi phí hoạt động khác
77,71 Tr
80,90 Tr
89,07 Tr
91,51 Tr
Thu nhập ròng
116,36 Tr
91,16 Tr
101,69 Tr
100,70 Tr
Biên lợi nhuận ròng
11,08%
8,90%
10,04%
9,13%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
2,81
2,21
2,50
2,54
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
10,56 Tr
11,62 Tr
8,60 Tr
8,79 Tr
Chi phí lãi suất
-25,61 Tr
-25,15 Tr
-24,46 Tr
-24,93 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-15,05 Tr
-13,52 Tr
-15,87 Tr
-16,13 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
92,47 Tr
92,43 Tr
90,22 Tr
92,50 Tr
EBITDA
266,62 Tr
226,62 Tr
213,90 Tr
248,33 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-8,08 Tr
-
-
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google