Trang chủSKYQ • NASDAQ
add
Sky Quarry Inc
5,10 $
Sau giờ giao dịch:(3,14%)-0,16
4,94 $
Đóng cửa: 2 thg 4, 20:00:00 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
2,53 $
Mức chênh lệch một ngày
3,75 $ - 5,89 $
Phạm vi một năm
1,66 $ - 15,52 $
Giá trị vốn hóa thị trường
19,16 Tr USD
Số lượng trung bình
368,49 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 279,69 N | -93,32% |
Chi phí hoạt động | 1,09 Tr | -35,25% |
Thu nhập ròng | -2,87 Tr | 31,84% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,02 N | -921,02% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,97 Tr | 45,70% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 35,37 N | -90,82% |
Tổng tài sản | 19,21 Tr | -28,69% |
Tổng nợ | 16,03 Tr | 3,75% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,19 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,76 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,56 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -28,62% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -37,41% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,87 Tr | 31,84% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,29 Tr | 55,12% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 97,53 N | -76,66% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 818,48 N | -68,41% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -374,81 N | -378,87% |
Dòng tiền tự do | -966,69 N | 61,16% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2019
Trang web
Nhân viên
28