Finance

Danh sách
Tại sao SKYMD giảm 7,25%?
Tìm hiểu sâu hơn
SKYMD:IST
Seker Yatirim Menkul Degerler AS
11,77 TRY
-7,25%
(-0,92) 1 ngày
16 thg 10, 18:10:00 GMT+3  ·   TRY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SKYMD...
Mở
12,51 TRY
Cao
12,60 TRY
Thấp
11,43 TRY
Vốn hoá thị trường
1,82 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,75 Tr
Khối lượng
2,48 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
20,60 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
10,80 TRY
EPS
-1,36 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
155,00 Tr
Số nhân viên
116
Mở
12,51 TRY
Cao
12,60 TRY
Thấp
11,43 TRY
Vốn hoá thị trường
1,82 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,75 Tr
Khối lượng
2,48 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
20,60 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
10,80 TRY
EPS
-1,36 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
155,00 Tr
Số nhân viên
116
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Seker Yatirim Menkul Degerler AS
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên116
Ngày thành lập1996
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TRY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TRY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
12,89 T
13,24 T
15,70 T
16,90 T
Giá vốn hàng bán
12,66 T
12,95 T
15,42 T
16,65 T
Chi phí doanh thu
12,66 T
12,95 T
15,42 T
16,65 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
155,72 Tr
223,69 Tr
222,34 Tr
214,76 Tr
Chi phí hoạt động
154,85 Tr
211,99 Tr
223,86 Tr
206,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
12,81 T
13,16 T
15,64 T
16,86 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
77,18 Tr
81,51 Tr
63,73 Tr
42,19 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-56,97 Tr
-41,47 Tr
-89,66 Tr
-93,38 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-3,50 Tr
-6,80 Tr
-70,92 Tr
-97,13 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-8,09 Tr
-3,55 Tr
-80,82 Tr
-106,69 Tr
Chi phí thuế thu nhập
17,55 Tr
20,33 Tr
11,23 Tr
-11,31 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-501,04%
-299,01%
-15,83%
11,64%
Chi phí hoạt động khác
-873,65 N
-11,70 Tr
1,52 Tr
-8,77 Tr
Thu nhập ròng
-21,06 Tr
-27,13 Tr
-82,15 Tr
-85,82 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-0,16%
-0,20%
-0,52%
-0,51%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
25,54 Tr
26,72 Tr
27,48 Tr
31,26 Tr
Chi phí lãi suất
-59,27 Tr
-74,58 Tr
-83,25 Tr
-88,65 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-33,74 Tr
-47,85 Tr
-55,76 Tr
-57,39 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
79,94 Tr
84,16 Tr
66,11 Tr
45,07 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google