Finance

Danh sách
Tại sao SKYLP tăng 9,71%?
Tìm hiểu sâu hơn
SKYLP:IST
Skyalp Finansal Teknlojlr ve Dnsmnlk AS
86,45 TRY
+9,71%
(+7,65) 1 ngày
12 thg 10, 18:10:00 GMT+3  ·   TRY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SKYLP...
Mở
82,40 TRY
Cao
86,65 TRY
Thấp
78,10 TRY
Vốn hoá thị trường
748,60 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
128,83 N
Khối lượng
338,35 N
Cao nhất trong 52 tuần
389,25 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
44,72 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
9,50 Tr
Số nhân viên
50
Mở
82,40 TRY
Cao
86,65 TRY
Thấp
78,10 TRY
Vốn hoá thị trường
748,60 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
128,83 N
Khối lượng
338,35 N
Cao nhất trong 52 tuần
389,25 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
44,72 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
9,50 Tr
Số nhân viên
50
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Skyalp Finansal Teknlojlr ve Dnsmnlk AS
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên50
Ngày thành lập1992
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcService
Trang webskyalp.com.tr
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TRY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TRY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
53,81 Tr
59,01 Tr
81,32 Tr
72,26 Tr
Giá vốn hàng bán
11,55 Tr
23,59 Tr
22,60 Tr
17,41 Tr
Chi phí doanh thu
11,55 Tr
23,59 Tr
22,60 Tr
17,41 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
16,51 Tr
41,70 Tr
25,72 Tr
16,79 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
23,92 Tr
8,48 Tr
28,12 Tr
34,01 Tr
Chi phí hoạt động
31,71 Tr
60,69 Tr
55,19 Tr
51,06 Tr
Tổng chi phí hoạt động
43,26 Tr
84,28 Tr
77,78 Tr
68,47 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
10,55 Tr
-25,27 Tr
3,54 Tr
3,80 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-13,38 Tr
-22,69 Tr
-18,42 Tr
-14,62 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
5,10 Tr
1,83 Tr
-535,06 N
-15,62 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
19,57 Tr
-11,41 Tr
-1,40 Tr
-14,25 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,21 Tr
13,53 Tr
5,20 Tr
15,44 Tr
Thuế suất hiệu dụng
43,37%
738,80%
-972,41%
-98,84%
Chi phí hoạt động khác
-8,72 Tr
10,50 Tr
1,34 Tr
253,80 N
Thu nhập ròng
375,90 N
-10,27 Tr
-4,35 Tr
-25,94 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,70%
-17,41%
-5,35%
-35,89%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
23,52 Tr
36,84 Tr
9,12 Tr
7,67 Tr
Chi phí lãi suất
-4,23 Tr
-12,37 Tr
-9,11 Tr
-6,90 Tr
Chi phí lãi suất ròng
19,29 Tr
24,46 Tr
3,18 N
775,12 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
10,77 Tr
-19,98 Tr
4,97 Tr
5,39 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google