Finance

Danh sách
SKYH:NYSE
Sky Harbour Group Corp
9,10 US$
-0,44%
(-0,040) 1 ngày
9,15 US$
+0,55% (+0,050)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 16 thg 10, 16:00:05 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SKYH...
Mở
9,17 US$
Cao
9,34 US$
Thấp
9,09 US$
Vốn hoá thị trường
742,83 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
174,87 N
Khối lượng
191,32 N
Cao nhất trong 52 tuần
11,70 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
8,22 US$
EPS
-0,13 US$
Beta
1,35
Số cổ phiếu đang lưu hành
39,58 Tr
Số nhân viên
112
Mở
9,17 US$
Cao
9,34 US$
Thấp
9,09 US$
Vốn hoá thị trường
742,83 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
174,87 N
Khối lượng
191,32 N
Cao nhất trong 52 tuần
11,70 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
8,22 US$
EPS
-0,13 US$
Beta
1,35
Số cổ phiếu đang lưu hành
39,58 Tr
Số nhân viên
112
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Sky Harbour Group Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên112
Ngày thành lập2020
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 4 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho SKYH trong 3 tháng qua
Mua mạnh
Mua
4
Nắm giữ
0
Bán
0
Dự đoán 12 tháng
Theo 4 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho SKYH trong 3 tháng qua.
Cao nhất
Hiện tại 9,10 US$
23,00 US$ (+152,75%)
Trung bình
15,63 US$ (+71,76%)
Thấp nhất
12,50 US$ (+37,36%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Joe Gomes
Noble Financial
Buy
Reiterated
23,00 US$
+152,7%
10/05/2026
Tom Catherwood
BTIG
Buy
Reiterated
13,00 US$
+42,9%
09/14/2026
Thomas Hayes
Roth MKM
Buy
Maintained
12,50 US$
+37,4%
08/18/2026
Gaurav Mehta
Alliance Global Partners
Buy
Maintained
14,00 US$
+53,8%
08/13/2026
Ryan Meyers
Lake Street
Buy
Maintained
14,00 US$
+53,8%
05/15/2026
Patrick McCann, CFA
D. Boral Capital
Buy
Reiterated
23,00 US$
+152,7%
03/20/2026
Báo cáo gần đây nhất
12 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
- / -
Doanh thu/Ước tính (USD)
9,86 Tr / 9,44 Tr
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
7,30 Tr
8,06 Tr
8,72 Tr
9,86 Tr
Giá vốn hàng bán
11,27 Tr
10,66 Tr
12,02 Tr
12,72 Tr
Chi phí doanh thu
11,27 Tr
10,66 Tr
12,02 Tr
12,72 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,93 Tr
1,45 Tr
1,70 Tr
1,79 Tr
Chi phí hoạt động
3,71 Tr
3,39 Tr
3,67 Tr
3,91 Tr
Tổng chi phí hoạt động
14,98 Tr
14,05 Tr
15,70 Tr
16,62 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-7,68 Tr
-6,00 Tr
-6,97 Tr
-6,77 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
3,31 Tr
13,32 Tr
-705,00 N
3,74 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-4,65 Tr
6,74 Tr
-8,97 Tr
-4,37 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-4,65 Tr
6,87 Tr
-8,97 Tr
-4,37 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-1,88 Tr
9,62 Tr
-5,58 Tr
-1,24 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-25,72%
119,39%
-63,93%
-12,55%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-280,00 N
-451,00 N
-1,30 Tr
-1,34 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-280,00 N
-451,00 N
-1,30 Tr
-1,34 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,77 Tr
1,94 Tr
1,97 Tr
2,12 Tr
EBITDA
-5,90 Tr
-4,03 Tr
-4,98 Tr
-4,65 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
52,00 N
-
85,00 N
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google