Finance

Danh sách
Tại sao SKYGOLD tăng 6,35%?
Tìm hiểu sâu hơn
SKYGOLD:NSE
Sky Gold and Diamonds Ltd
1.065,00 ₹
+6,35%
(+63,55) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SKYGOLD...
Mở
1.010,00 ₹
Cao
1.074,70 ₹
Thấp
1.010,00 ₹
Vốn hoá thị trường
164,14 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,26 Tr
Khối lượng
2,53 Tr
Chỉ số P/E
49,15
Cao nhất trong 52 tuần
1.074,70 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
285,00 ₹
EPS
21,67 ₹
Số nhân viên
881
Mở
1.010,00 ₹
Cao
1.074,70 ₹
Thấp
1.010,00 ₹
Vốn hoá thị trường
164,14 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,26 Tr
Khối lượng
2,53 Tr
Chỉ số P/E
49,15
Cao nhất trong 52 tuần
1.074,70 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
285,00 ₹
EPS
21,67 ₹
Số nhân viên
881
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Sky Gold and Diamonds Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên881
Ngày thành lập2005
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webskygold.co.in
Báo cáo gần đây nhất
10 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
6,66 ₹ / 7,00 ₹
-4,86%không đạt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (INR)
20,13 T / 20,27 T
-0,72%không đạt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
14,84 T
17,68 T
19,12 T
20,13 T
Giá vốn hàng bán
13,63 T
16,17 T
17,44 T
18,25 T
Chi phí doanh thu
13,63 T
16,17 T
17,44 T
18,25 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
131,03 Tr
151,89 Tr
199,93 Tr
167,87 Tr
Chi phí hoạt động
238,22 Tr
309,23 Tr
293,99 Tr
353,06 Tr
Tổng chi phí hoạt động
13,87 T
16,48 T
17,73 T
18,61 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
974,88 Tr
1,20 T
1,38 T
1,52 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
79,92 Tr
74,41 Tr
-223,91 Tr
79,54 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
879,00 Tr
1,06 T
1,26 T
1,35 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
879,00 Tr
1,06 T
1,22 T
1,35 T
Chi phí thuế thu nhập
209,06 Tr
255,97 Tr
354,48 Tr
299,01 Tr
Thuế suất hiệu dụng
23,78%
24,12%
28,10%
22,18%
Chi phí hoạt động khác
83,12 Tr
132,19 Tr
50,68 Tr
139,87 Tr
Thu nhập ròng
669,93 Tr
804,66 Tr
842,79 Tr
1,03 T
Biên lợi nhuận ròng
4,51%
4,55%
4,41%
5,13%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
4,38
5,19
5,44
6,66
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
150,77 Tr
-
Chi phí lãi suất
-175,81 Tr
-211,84 Tr
-257,14 Tr
-253,50 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-175,81 Tr
-211,84 Tr
-106,38 Tr
-253,50 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
24,07 Tr
25,15 Tr
43,38 Tr
45,32 Tr
EBITDA
1,00 T
1,22 T
1,40 T
1,55 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google