Finance

Danh sách
SKY:BKK
Sky ICT PCL
17,30 ฿
-0,57%
(-0,10) 1 ngày
15 thg 10, 16:40:00 GMT+7  ·   THB
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SKY...
Mở
17,30 ฿
Cao
17,40 ฿
Thấp
17,20 ฿
Vốn hoá thị trường
12,41 T
Khối lượng giao dịch trung bình
853,05 N
Khối lượng
216,71 N
Cao nhất trong 52 tuần
20,30 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
9,80 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
717,28 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
17,30 ฿
Cao
17,40 ฿
Thấp
17,20 ฿
Vốn hoá thị trường
12,41 T
Khối lượng giao dịch trung bình
853,05 N
Khối lượng
216,71 N
Cao nhất trong 52 tuần
20,30 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
9,80 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
717,28 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Sky ICT PCL
Giám đốc điều hànhSithidej Mayalarp
Số nhân viên1,24 N
Ngày thành lập26 thg 5, 1997
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcInformation technology consulting
Trang webskyict.co.th
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng THB
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng THB
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,82 T
2,42 T
2,78 T
2,65 T
Giá vốn hàng bán
2,36 T
2,02 T
2,25 T
2,18 T
Chi phí doanh thu
2,36 T
2,02 T
2,25 T
2,18 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
164,81 Tr
207,75 Tr
236,59 Tr
209,11 Tr
Chi phí hoạt động
170,68 Tr
224,22 Tr
236,05 Tr
209,52 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,54 T
2,25 T
2,48 T
2,39 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
280,27 Tr
175,16 Tr
301,86 Tr
253,67 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
4,47 Tr
16,48 Tr
9,68 Tr
7,47 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
248,06 Tr
199,90 Tr
354,22 Tr
245,83 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
252,89 Tr
204,73 Tr
354,22 Tr
242,22 Tr
Chi phí thuế thu nhập
43,91 Tr
36,03 Tr
54,62 Tr
22,99 Tr
Thuế suất hiệu dụng
17,70%
18,02%
15,42%
9,35%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
178,26 Tr
155,05 Tr
276,14 Tr
202,50 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,33%
6,40%
9,92%
7,65%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-72,61 Tr
-67,00 Tr
-60,87 Tr
-69,23 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-72,61 Tr
-67,00 Tr
-60,87 Tr
-69,23 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
432,91 Tr
330,62 Tr
459,25 Tr
413,13 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
952,22 N
-1,00
-
3,16 N
Các ứng dụng của Google