Finance

Danh sách
Tại sao SKY giảm 3,12%?
Tìm hiểu sâu hơn
SKY:ASX
Sky Metals Ltd
0,16 AU$
-3,12%
(-0,0050) 1 ngày
15 thg 10, 16:10:16 GMT+11  ·   AUD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SKY...
Mở
0,16 AU$
Cao
0,16 AU$
Thấp
0,14 AU$
Vốn hoá thị trường
154,08 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,07 Tr
Khối lượng
734,07 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,28 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,06 AU$
EPS
-0,01 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
994,07 Tr
Số nhân viên
0
Mở
0,16 AU$
Cao
0,16 AU$
Thấp
0,14 AU$
Vốn hoá thị trường
154,08 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,07 Tr
Khối lượng
734,07 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,28 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,06 AU$
EPS
-0,01 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
994,07 Tr
Số nhân viên
0
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Sky Metals Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên0
Ngày thành lập2001
Trụ sở chínhOrange, New South Wales, Úc
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
696,58 N
696,58 N
1,27 Tr
1,27 Tr
Chi phí hoạt động
769,70 N
769,70 N
2,17 Tr
2,17 Tr
Tổng chi phí hoạt động
769,70 N
769,70 N
2,17 Tr
2,17 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-769,70 N
-769,70 N
-2,17 Tr
-2,17 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-733,04 N
-733,04 N
-1,95 Tr
-1,95 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-733,04 N
-733,04 N
-2,00 Tr
-2,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
25,81 N
25,81 N
59,96 N
59,96 N
Thu nhập ròng
-733,04 N
-733,04 N
-1,95 Tr
-1,95 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
42,96 N
42,96 N
175,10 N
175,10 N
Chi phí lãi suất
-6,30 N
-6,30 N
-5,16 N
-5,16 N
Chi phí lãi suất ròng
36,66 N
36,66 N
169,94 N
169,94 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
27,03 N
27,03 N
33,74 N
33,74 N
EBITDA
-762,92 N
-762,92 N
-1,33 Tr
-1,33 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google