Finance

Danh sách
SKUL:CNSX
Skull Ridge Gold Corp
0,030 CA$
0,00%
(0,00) 1 ngày
15 thg 10, 15:22:14 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SKUL...
Vốn hoá thị trường
1,88 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
4,33 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,05 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,02 CA$
EPS
-0,01 CA$
Vốn hoá thị trường
1,88 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
4,33 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,05 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,02 CA$
EPS
-0,01 CA$
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Skull Ridge Gold Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập2020
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webskullridge.ca
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 8 2025
thg 11 2025
thg 2 2026
thg 5 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
21,30 N
39,48 N
29,65 N
54,83 N
Chi phí hoạt động
66,87 N
167,90 N
60,98 N
137,12 N
Tổng chi phí hoạt động
66,87 N
167,90 N
60,98 N
137,12 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-66,87 N
-167,90 N
-60,98 N
-137,12 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-3,68 N
-8,14 N
-13,81 N
-18,02 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-70,55 N
-176,05 N
-74,79 N
-155,14 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-70,55 N
-176,05 N
-74,79 N
-155,14 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-70,55 N
-176,05 N
-74,79 N
-155,14 N
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
17,07 N
-83,96 N
22,97 N
-53,17 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google