Finance

Beta
Danh sách
SKTAS:IST
Soktas Tekstil Sanayi ve Ticaret AS
3,69 TRY
-1,07%
(-0,040) 1 ngày
6 thg 7, 18:10:00 GMT+3  ·   TRY
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SKTAS...
Mở
3,78 TRY
Cao
3,96 TRY
Thấp
3,66 TRY
Vốn hoá thị trường
1,85 T
Khối lượng giao dịch trung bình
30,66 Tr
Khối lượng
22,42 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
6,08 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
2,37 TRY
EPS
-0,29 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
500,00 Tr
Số nhân viên
575
Mở
3,78 TRY
Cao
3,96 TRY
Thấp
3,66 TRY
Vốn hoá thị trường
1,85 T
Khối lượng giao dịch trung bình
30,66 Tr
Khối lượng
22,42 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
6,08 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
2,37 TRY
EPS
-0,29 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
500,00 Tr
Số nhân viên
575
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về Soktas Tekstil Sanayi ve Ticaret AS
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên575
Ngày thành lập1971
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang websoktas.com.tr
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TRY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TRY
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
370,91 Tr
442,66 Tr
528,96 Tr
371,19 Tr
Giá vốn hàng bán
275,48 Tr
296,97 Tr
522,12 Tr
239,30 Tr
Chi phí doanh thu
275,48 Tr
296,97 Tr
522,12 Tr
239,30 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
5,88 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
113,61 Tr
95,23 Tr
146,08 Tr
126,64 Tr
Chi phí hoạt động
126,00 Tr
89,65 Tr
147,31 Tr
129,88 Tr
Tổng chi phí hoạt động
401,48 Tr
386,62 Tr
669,43 Tr
369,17 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-30,57 Tr
56,04 Tr
-140,46 Tr
2,02 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-43,53 Tr
47,02 Tr
4,83 Tr
207,78 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-141,27 Tr
59,46 Tr
-213,80 Tr
142,49 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-139,09 Tr
59,46 Tr
-203,60 Tr
142,99 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-30,54 Tr
19,78 Tr
-66,21 Tr
66,76 Tr
Thuế suất hiệu dụng
21,62%
33,26%
30,97%
46,85%
Chi phí hoạt động khác
12,38 Tr
-5,58 Tr
1,23 Tr
-2,64 Tr
Thu nhập ròng
-110,65 Tr
39,73 Tr
-148,01 Tr
75,22 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-29,83%
8,97%
-27,98%
20,26%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
684,66 N
2,31 Tr
408,77 N
1,41 Tr
Chi phí lãi suất
-48,68 Tr
-25,54 Tr
-34,52 Tr
-64,91 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-48,00 Tr
-23,23 Tr
-34,12 Tr
-63,51 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-6,31 Tr
84,30 Tr
-87,25 Tr
38,97 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
1,60 Tr
1,17 Tr

Nghiên cứu

Bạn đang nghĩ gì vậy?
Hôm nay thị trường có gì biến động?
Khám phá mọi tiềm năng
Tạo danh mục đầu tư
Tạo tác vụ
Deep Search