Finance

Danh sách
Tại sao SKTAS giảm 9,86%?
Tìm hiểu sâu hơn
SKTAS:IST
Soktas Tekstil Sanayi ve Ticaret AS
1,92 TRY
-9,86%
(-0,21) 1 ngày
20 thg 10, 18:10:00 GMT+3  ·   TRY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SKTAS...
Mở
2,02 TRY
Cao
2,02 TRY
Thấp
1,92 TRY
Vốn hoá thị trường
960,00 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
9,26 Tr
Khối lượng
39,69 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
6,08 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
1,92 TRY
EPS
-0,18 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
500,00 Tr
Số nhân viên
572
Mở
2,02 TRY
Cao
2,02 TRY
Thấp
1,92 TRY
Vốn hoá thị trường
960,00 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
9,26 Tr
Khối lượng
39,69 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
6,08 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
1,92 TRY
EPS
-0,18 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
500,00 Tr
Số nhân viên
572
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Soktas Tekstil Sanayi ve Ticaret AS
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên572
Ngày thành lập1971
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang websoktas.com.tr
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TRY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TRY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
442,66 Tr
528,96 Tr
397,22 Tr
607,51 Tr
Giá vốn hàng bán
296,97 Tr
522,12 Tr
256,08 Tr
420,75 Tr
Chi phí doanh thu
296,97 Tr
522,12 Tr
256,08 Tr
420,75 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
6,29 Tr
3,72 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
95,23 Tr
146,08 Tr
135,52 Tr
134,74 Tr
Chi phí hoạt động
89,65 Tr
147,31 Tr
116,51 Tr
144,66 Tr
Tổng chi phí hoạt động
386,62 Tr
669,43 Tr
372,59 Tr
565,41 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
56,04 Tr
-140,46 Tr
24,63 Tr
42,10 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
47,02 Tr
4,83 Tr
219,31 Tr
-26,56 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
59,46 Tr
-213,80 Tr
152,49 Tr
-25,72 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
59,46 Tr
-203,60 Tr
153,02 Tr
-21,90 Tr
Chi phí thuế thu nhập
19,78 Tr
-66,21 Tr
71,44 Tr
37,25 Tr
Thuế suất hiệu dụng
33,26%
30,97%
46,85%
-144,84%
Chi phí hoạt động khác
-5,58 Tr
1,23 Tr
-25,30 Tr
6,19 Tr
Thu nhập ròng
39,73 Tr
-148,01 Tr
80,49 Tr
-63,04 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,97%
-27,98%
20,26%
-10,38%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,31 Tr
408,77 N
1,50 Tr
1,33 Tr
Chi phí lãi suất
-25,54 Tr
-34,52 Tr
-66,42 Tr
-1,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-23,23 Tr
-34,12 Tr
-64,91 Tr
330,98 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
84,30 Tr
-87,25 Tr
61,58 Tr
86,22 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
1,60 Tr
1,17 Tr
-1,17 Tr
Các ứng dụng của Google