Finance

Danh sách
SKT:ASX
SKY Network Television Ltd
2,95 AU$
0,00%
(0,00) 1 ngày
12 thg 10, 15:08:25 GMT+11  ·   AUD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SKT...
Vốn hoá thị trường
489,75 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
5,57 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
3,25 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
2,51 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,00
Số nhân viên
748
Vốn hoá thị trường
489,75 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
5,57 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
3,25 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
2,51 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,00
Số nhân viên
748
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Sky Network Television Limited, more commonly known as Sky, is a New Zealand broadcasting company that provides pay television services via satellite, media streaming services, and broadband internet services. As of 30 June 2025, Sky had 914,368 residential television subscribers consisting of 448,290 satellite subscribers and 409,582 streaming subscribers. Additionally, Sky had 50,867 broadband customers. It also provides free-to-air services through its subsidiary Sky Free, which it acquired from Warner Bros. Discovery on 1 August 2025. Despite the similarity of name, branding and services, such as Sky Go and MySky shared with its Comcast-owned, European equivalent, Sky Group, there is no connection between the companies. Wikipedia
Giới thiệu về SKY Network Television Ltd
Giám đốc điều hànhSophie Moloney | Martin Stewart
Số nhân viên748
Ngày thành lập1987
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang websky.co.nz
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng NZD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng NZD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
211,57 Tr
211,57 Tr
200,85 Tr
200,85 Tr
Giá vốn hàng bán
149,05 Tr
149,05 Tr
157,10 Tr
157,10 Tr
Chi phí doanh thu
149,05 Tr
149,05 Tr
157,10 Tr
157,10 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
11,64 Tr
11,64 Tr
4,87 Tr
4,87 Tr
Chi phí hoạt động
49,15 Tr
49,15 Tr
39,30 Tr
39,30 Tr
Tổng chi phí hoạt động
198,20 Tr
198,20 Tr
196,40 Tr
196,40 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
13,37 Tr
13,37 Tr
4,45 Tr
4,45 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
4,16 Tr
4,16 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
28,83 Tr
28,83 Tr
4,86 Tr
4,86 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
11,62 Tr
11,62 Tr
7,47 Tr
7,47 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,62 Tr
2,62 Tr
1,18 Tr
1,18 Tr
Thuế suất hiệu dụng
9,08%
9,08%
24,18%
24,18%
Chi phí hoạt động khác
12,70 Tr
12,70 Tr
11,26 Tr
11,26 Tr
Thu nhập ròng
26,10 Tr
26,10 Tr
3,59 Tr
3,59 Tr
Biên lợi nhuận ròng
12,34%
12,34%
1,79%
1,79%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
689,00 N
689,00 N
187,50 N
187,50 N
Chi phí lãi suất
-2,44 Tr
-2,44 Tr
-271,50 N
-271,50 N
Chi phí lãi suất ròng
-1,76 Tr
-1,76 Tr
-84,00 N
-84,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
24,81 Tr
24,81 Tr
23,17 Tr
23,17 Tr
EBITDA
38,18 Tr
38,18 Tr
19,25 Tr
14,24 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google