Finance

Danh sách
Tại sao SKS giảm 20,53%?
Tìm hiểu sâu hơn
SKS:ASX
SKS Technologies Group Ltd
6,89 AU$
-20,53%
(-1,78) 1 ngày
13 thg 10, 16:21:29 GMT+11  ·   AUD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SKS...
Mở
8,48 AU$
Cao
8,60 AU$
Thấp
6,89 AU$
Vốn hoá thị trường
795,42 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,14 Tr
Khối lượng
2,03 Tr
Cổ tức
1,45%
Cổ tức hằng quý
0,02 AU$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
29,42
Cao nhất trong 52 tuần
11,55 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
3,13 AU$
EPS
0,23 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
115,45 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
8,48 AU$
Cao
8,60 AU$
Thấp
6,89 AU$
Vốn hoá thị trường
795,42 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,14 Tr
Khối lượng
2,03 Tr
Cổ tức
1,45%
Cổ tức hằng quý
0,02 AU$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
29,42
Cao nhất trong 52 tuần
11,55 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
3,13 AU$
EPS
0,23 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
115,45 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về SKS Technologies Group Ltd
Giám đốc điều hànhMatthew Jinks
Số nhân viên1,28 N
Ngày thành lập1962
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Trang websks.com.au
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
65,88 Tr
65,88 Tr
108,09 Tr
108,09 Tr
Giá vốn hàng bán
27,52 Tr
27,52 Tr
51,27 Tr
51,27 Tr
Chi phí doanh thu
27,52 Tr
27,52 Tr
51,27 Tr
51,27 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
31,51 Tr
31,51 Tr
42,84 Tr
42,84 Tr
Chi phí hoạt động
32,40 Tr
32,40 Tr
43,98 Tr
43,98 Tr
Tổng chi phí hoạt động
59,91 Tr
59,91 Tr
95,25 Tr
95,25 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
5,96 Tr
5,96 Tr
12,84 Tr
12,84 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
161,73 N
161,73 N
224,80 N
224,80 N
EBT bao gồm các mục bất thường
6,40 Tr
6,40 Tr
13,28 Tr
13,28 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
6,40 Tr
6,40 Tr
13,28 Tr
13,28 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,99 Tr
1,99 Tr
4,13 Tr
4,13 Tr
Thuế suất hiệu dụng
31,14%
31,14%
31,09%
31,09%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
4,36 Tr
4,36 Tr
9,08 Tr
9,08 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,62%
6,62%
8,40%
8,40%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
420,94 N
420,94 N
354,84 N
354,84 N
Chi phí lãi suất
-148,85 N
-148,85 N
-140,27 N
-140,27 N
Chi phí lãi suất ròng
272,09 N
272,09 N
214,57 N
214,57 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
883,46 N
883,46 N
1,14 Tr
1,14 Tr
EBITDA
6,85 Tr
6,85 Tr
13,35 Tr
13,35 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-31,29 N
-31,29 N
Các ứng dụng của Google