Finance

Danh sách
Tại sao SKRN giảm 13,68%?
Tìm hiểu sâu hơn
SKRN:IDX
Superkrane Mitra Utama Tbk PT
328,00 IDR
-13,68%
(-52,00) 1 ngày
16 thg 10, 16:11:56 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SKRN...
Mở
372 IDR
Cao
400 IDR
Thấp
324 IDR
Vốn hoá thị trường
2,46 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
341,16 N
Khối lượng
428,40 N
Cổ tức
5,49%
Cổ tức hằng quý
5 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
13,04
Cao nhất trong 52 tuần
1.260 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
290 IDR
EPS
25 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
7,50 T
Số nhân viên
446
Mở
372 IDR
Cao
400 IDR
Thấp
324 IDR
Vốn hoá thị trường
2,46 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
341,16 N
Khối lượng
428,40 N
Cổ tức
5,49%
Cổ tức hằng quý
5 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
13,04
Cao nhất trong 52 tuần
1.260 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
290 IDR
EPS
25 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
7,50 T
Số nhân viên
446
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Superkrane Mitra Utama Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên446
Ngày thành lập1996
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
208,01 T
177,73 T
218,83 T
269,24 T
Giá vốn hàng bán
118,01 T
185,38 T
135,44 T
161,43 T
Chi phí doanh thu
118,01 T
185,38 T
135,44 T
161,43 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
21,33 T
16,25 T
22,00 T
21,12 T
Chi phí hoạt động
41,36 T
22,90 T
8,55 T
27,78 T
Tổng chi phí hoạt động
159,37 T
208,28 T
143,99 T
189,21 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
48,64 T
-30,55 T
74,84 T
80,02 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-126,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
48,22 T
34,92 T
70,04 T
72,48 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
34,48 T
-13,23 T
70,04 T
70,78 T
Chi phí thuế thu nhập
10,85 T
6,13 T
12,85 T
16,73 T
Thuế suất hiệu dụng
22,50%
17,55%
18,34%
23,08%
Chi phí hoạt động khác
20,03 T
6,65 T
-13,45 T
6,66 T
Thu nhập ròng
37,37 T
28,80 T
57,19 T
55,75 T
Biên lợi nhuận ròng
17,96%
16,20%
26,14%
20,71%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
469,09 Tr
1,65 T
874,74 Tr
1,68 T
Chi phí lãi suất
-10,66 T
-
-6,42 T
-5,59 T
Chi phí lãi suất ròng
-10,19 T
1,65 T
-5,54 T
-3,91 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
91,24 T
14,32 T
120,25 T
140,60 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google