Finance

Danh sách
SKPRES:KLSE
SKP Resources Bhd
0,35 MYR
+1,45%
(+0,0050) 1 ngày
16 thg 10, 17:00:00 GMT+8  ·   MYR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SKPRES...
Mở
0,34 MYR
Cao
0,36 MYR
Thấp
0,34 MYR
Vốn hoá thị trường
539,14 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
8,02 Tr
Khối lượng
3,75 Tr
Cổ tức
2,97%
Cổ tức hằng quý
0,00 MYR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
1 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
1.250,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,85 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
0,26 MYR
EPS
0,00 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,56 T
Số nhân viên
7 N
Mở
0,34 MYR
Cao
0,36 MYR
Thấp
0,34 MYR
Vốn hoá thị trường
539,14 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
8,02 Tr
Khối lượng
3,75 Tr
Cổ tức
2,97%
Cổ tức hằng quý
0,00 MYR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
1 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
1.250,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,85 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
0,26 MYR
EPS
0,00 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,56 T
Số nhân viên
7 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về SKP Resources Bhd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên6,87 N
Ngày thành lập1974
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webskpres.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng MYR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng MYR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
537,39 Tr
457,18 Tr
314,29 Tr
338,23 Tr
Giá vốn hàng bán
466,93 Tr
402,84 Tr
295,27 Tr
307,20 Tr
Chi phí doanh thu
466,93 Tr
402,84 Tr
295,27 Tr
307,20 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
36,74 Tr
35,69 Tr
41,51 Tr
38,50 Tr
Chi phí hoạt động
33,91 Tr
32,98 Tr
52,63 Tr
36,01 Tr
Tổng chi phí hoạt động
500,84 Tr
435,83 Tr
347,90 Tr
343,21 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
36,56 Tr
21,36 Tr
-33,61 Tr
-4,98 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
5,14 Tr
-
EBT bao gồm các mục bất thường
36,16 Tr
21,22 Tr
-39,55 Tr
-5,02 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
36,10 Tr
21,17 Tr
-24,10 Tr
-5,09 Tr
Chi phí thuế thu nhập
8,68 Tr
5,09 Tr
-211,00 N
-1,21 Tr
Thuế suất hiệu dụng
24,00%
24,00%
0,53%
24,00%
Chi phí hoạt động khác
-2,83 Tr
-2,71 Tr
11,12 Tr
-2,49 Tr
Thu nhập ròng
27,48 Tr
16,12 Tr
-39,34 Tr
-3,82 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,11%
3,53%
-12,52%
-1,13%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
498,00 N
697,00 N
1,46 Tr
735,00 N
Chi phí lãi suất
-954,00 N
-880,00 N
-1,01 Tr
-843,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-456,00 N
-183,00 N
452,00 N
-108,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
51,36 Tr
36,06 Tr
-31,79 Tr
9,70 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-62,00 N
-45,00 N
44,00 N
-69,00 N
Các ứng dụng của Google