Finance

Danh sách
Tại sao SKO tăng 5,36%?
Tìm hiểu sâu hơn
SKO:ASX
Serko Ltd
0,88 AU$
+5,36%
(+0,045) 1 ngày
14 thg 10, 16:00:00 GMT+11  ·   AUD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SKO...
Mở
0,90 AU$
Cao
0,90 AU$
Thấp
0,88 AU$
Vốn hoá thị trường
142,54 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
802,00
Khối lượng
2,65 N
Cao nhất trong 52 tuần
2,72 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,84 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
80,35 Tr
Số nhân viên
390
Mở
0,90 AU$
Cao
0,90 AU$
Thấp
0,88 AU$
Vốn hoá thị trường
142,54 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
802,00
Khối lượng
2,65 N
Cao nhất trong 52 tuần
2,72 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,84 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
80,35 Tr
Số nhân viên
390
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Business Travel Executive
Business Travel Executive
·
1 ngày trước
Serko Announces Launch of Serko.ai
Hồ sơ
Serko Limited, known as Serko, is a travel management and expense technology company headquartered in New Zealand. Serko was publicly listed on the New Zealand Stock Exchange in June 2014 and on the Australian Stock Exchange in 2018 under the ticker code SKO. In October 2019, Booking Holdings purchased 4.7% as part of a partnership deal. In 2020 Serko won the New Zealand High-Tech Awards, winning company of the year. Wikipedia
Giới thiệu về Serko Ltd
Giám đốc điều hànhDarrin Grafton
Số nhân viên390
Ngày thành lập2007
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webserko.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng NZD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng NZD
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
30,56 Tr
30,56 Tr
29,14 Tr
29,14 Tr
Giá vốn hàng bán
18,76 Tr
18,76 Tr
19,30 Tr
19,30 Tr
Chi phí doanh thu
18,76 Tr
18,76 Tr
19,30 Tr
19,30 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
897,50 N
897,50 N
774,00 N
774,00 N
Chi phí hoạt động
13,45 Tr
13,45 Tr
13,93 Tr
13,93 Tr
Tổng chi phí hoạt động
32,22 Tr
32,22 Tr
33,24 Tr
33,24 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-1,66 Tr
-1,66 Tr
-4,10 Tr
-4,10 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-16,00 N
-16,00 N
-12,00 N
-12,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-4,26 Tr
-4,26 Tr
-4,25 Tr
-4,25 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-3,22 Tr
-3,22 Tr
-4,24 Tr
-4,24 Tr
Chi phí thuế thu nhập
496,00 N
496,00 N
-138,50 N
-138,50 N
Thuế suất hiệu dụng
-11,64%
-11,64%
3,26%
3,26%
Chi phí hoạt động khác
7,85 Tr
7,85 Tr
8,80 Tr
8,80 Tr
Thu nhập ròng
-4,76 Tr
-4,76 Tr
-4,11 Tr
-4,11 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-15,57%
-15,57%
-14,11%
-14,11%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
418,50 N
418,50 N
351,50 N
351,50 N
Chi phí lãi suất
-108,50 N
-108,50 N
-168,00 N
-168,00 N
Chi phí lãi suất ròng
310,00 N
310,00 N
183,50 N
183,50 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
4,71 Tr
4,71 Tr
4,30 Tr
4,30 Tr
EBITDA
3,05 Tr
3,05 Tr
-2,09 Tr
-3,44 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
999,50 N
999,50 N
20,50 N
20,50 N
Các ứng dụng của Google