Finance

Danh sách
SKN:BKK
S Kijchai Enterprise PCL
4,92 ฿
0,00%
(0,00) 1 ngày
15 thg 10, 16:40:00 GMT+7  ·   THB
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SKN...
Mở
4,92 ฿
Cao
4,92 ฿
Thấp
4,92 ฿
Vốn hoá thị trường
3,94 T
Khối lượng giao dịch trung bình
12,06 N
Khối lượng
100,00
Cao nhất trong 52 tuần
7,15 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
4,66 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
800,00 Tr
Số nhân viên
391
Mở
4,92 ฿
Cao
4,92 ฿
Thấp
4,92 ฿
Vốn hoá thị trường
3,94 T
Khối lượng giao dịch trung bình
12,06 N
Khối lượng
100,00
Cao nhất trong 52 tuần
7,15 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
4,66 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
800,00 Tr
Số nhân viên
391
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về S Kijchai Enterprise PCL
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên391
Ngày thành lậpthg 9 2010
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webskn.co.th
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng THB
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng THB
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
787,87 Tr
720,37 Tr
488,27 Tr
377,45 Tr
Giá vốn hàng bán
536,81 Tr
543,32 Tr
364,02 Tr
304,69 Tr
Chi phí doanh thu
536,81 Tr
543,32 Tr
364,02 Tr
304,69 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
138,26 Tr
137,65 Tr
99,71 Tr
97,61 Tr
Chi phí hoạt động
117,84 Tr
128,02 Tr
94,05 Tr
95,55 Tr
Tổng chi phí hoạt động
654,65 Tr
671,35 Tr
458,07 Tr
400,24 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
133,22 Tr
49,03 Tr
30,21 Tr
-22,79 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
133,00 Tr
48,89 Tr
29,99 Tr
-22,98 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
133,00 Tr
48,89 Tr
29,99 Tr
-22,98 Tr
Chi phí thuế thu nhập
10,16 Tr
4,34 Tr
5,58 Tr
-1,39 Tr
Thuế suất hiệu dụng
7,64%
8,88%
18,60%
6,06%
Chi phí hoạt động khác
-20,42 Tr
-9,62 Tr
-5,66 Tr
-2,06 Tr
Thu nhập ròng
122,83 Tr
44,55 Tr
24,42 Tr
-21,58 Tr
Biên lợi nhuận ròng
15,59%
6,18%
5,00%
-5,72%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-228,00 N
-142,54 N
-213,00 N
-191,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-228,00 N
-142,54 N
-213,00 N
-191,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
182,04 Tr
94,56 Tr
73,84 Tr
20,21 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-250,79 N
29,00 N
17,00 N
Các ứng dụng của Google