Finance

Danh sách
SKN:ASX
Skin Elements Ltd
0,0030 AU$
0,00%
(0,00) 1 ngày
14 thg 10, 11:39:52 GMT+11  ·   AUD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SKN...
Vốn hoá thị trường
5,24 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
688,68 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,02 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,00 AU$
EPS
-0,00 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,49 T
Vốn hoá thị trường
5,24 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
688,68 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,02 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,00 AU$
EPS
-0,00 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,49 T
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Skin Elements Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập2000
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
91,99 N
91,99 N
23,98 N
23,98 N
Giá vốn hàng bán
18,26 N
18,26 N
-541,00
-541,00
Chi phí doanh thu
18,26 N
18,26 N
-541,00
-541,00
Chi phí nghiên cứu và phát triển
248,22 N
248,22 N
249,01 N
249,01 N
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
268,38 N
268,38 N
508,92 N
508,92 N
Chi phí hoạt động
402,80 N
402,80 N
652,10 N
652,10 N
Tổng chi phí hoạt động
421,06 N
421,06 N
651,56 N
651,56 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-329,07 N
-329,07 N
-627,58 N
-627,58 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-1,00
-1,00
EBT bao gồm các mục bất thường
-2,01 Tr
-2,01 Tr
-633,36 N
-633,36 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-353,92 N
-353,92 N
-633,36 N
-633,36 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-113,80 N
-113,80 N
-105,82 N
-105,82 N
Thu nhập ròng
-2,01 Tr
-2,01 Tr
-633,36 N
-633,36 N
Biên lợi nhuận ròng
-2.179,65%
-2.179,65%
-2.640,66%
-2.640,66%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
199,00
199,00
-
-
Chi phí lãi suất
-25,05 N
-25,05 N
-5,79 N
-5,79 N
Chi phí lãi suất ròng
-24,85 N
-24,85 N
-5,79 N
-5,79 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-327,54 N
-327,54 N
-626,05 N
-627,01 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google