Finance

Danh sách
Tại sao SKMO giảm 3,60%?
Tìm hiểu sâu hơn
SKMO:STO
Skane mollan AB
53,50 SEK
-3,60%
(-2,00) 1 ngày
16 thg 10, 17:00:00 GMT+2  ·   SEK
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SKMO...
Mở
56,00 SEK
Cao
56,00 SEK
Thấp
53,50 SEK
Vốn hoá thị trường
588,50 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
130,00
Khối lượng
0,00
Cổ tức
2,62%
Cổ tức hằng quý
0,35 SEK
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
23 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
48,01
Cao nhất trong 52 tuần
63,00 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
43,90 SEK
EPS
1,11 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
11,00 Tr
Số nhân viên
27
Mở
56,00 SEK
Cao
56,00 SEK
Thấp
53,50 SEK
Vốn hoá thị trường
588,50 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
130,00
Khối lượng
0,00
Cổ tức
2,62%
Cổ tức hằng quý
0,35 SEK
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
23 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
48,01
Cao nhất trong 52 tuần
63,00 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
43,90 SEK
EPS
1,11 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
11,00 Tr
Số nhân viên
27
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Skane mollan AB
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên27
Ngày thành lập1971
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SEK
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SEK
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
59,30 Tr
58,55 Tr
53,70 Tr
54,50 Tr
Giá vốn hàng bán
48,70 Tr
48,37 Tr
44,00 Tr
42,70 Tr
Chi phí doanh thu
48,70 Tr
48,37 Tr
44,00 Tr
42,70 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
400,00 N
416,00 N
400,00 N
500,00 N
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
6,50 Tr
7,17 Tr
7,60 Tr
7,20 Tr
Chi phí hoạt động
6,60 Tr
7,60 Tr
8,00 Tr
7,70 Tr
Tổng chi phí hoạt động
55,30 Tr
55,98 Tr
52,00 Tr
50,40 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
4,00 Tr
2,57 Tr
1,70 Tr
4,10 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
4,70 Tr
3,60 Tr
2,60 Tr
4,70 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
4,70 Tr
3,60 Tr
2,60 Tr
4,70 Tr
Chi phí thuế thu nhập
900,00 N
939,00 N
500,00 N
1,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
19,15%
26,11%
19,23%
21,28%
Chi phí hoạt động khác
-300,00 N
14,00 N
-
-
Thu nhập ròng
3,80 Tr
2,66 Tr
2,10 Tr
3,70 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,41%
4,54%
3,91%
6,79%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
200,00 N
340,00 N
300,00 N
200,00 N
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
200,00 N
340,00 N
300,00 N
200,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
5,80 Tr
4,32 Tr
3,30 Tr
5,70 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-286,00 N
-
-
Các ứng dụng của Google