Finance

Danh sách
SKMEGGPROD:NSE
SKM Egg Products Export India Ltd
208,00 ₹
-1,41%
(-2,97) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SKMEGGPROD...
Mở
212,10 ₹
Cao
216,00 ₹
Thấp
207,15 ₹
Vốn hoá thị trường
10,95 T
Khối lượng giao dịch trung bình
158,28 N
Khối lượng
57,50 N
Cổ tức
0,60%
Cổ tức hằng quý
0,31 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 8, 2025
Chỉ số P/E
9,84
Cao nhất trong 52 tuần
372,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
143,10 ₹
EPS
21,14 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
26,33 Tr
Số nhân viên
253
Mở
212,10 ₹
Cao
216,00 ₹
Thấp
207,15 ₹
Vốn hoá thị trường
10,95 T
Khối lượng giao dịch trung bình
158,28 N
Khối lượng
57,50 N
Cổ tức
0,60%
Cổ tức hằng quý
0,31 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 8, 2025
Chỉ số P/E
9,84
Cao nhất trong 52 tuần
372,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
143,10 ₹
EPS
21,14 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
26,33 Tr
Số nhân viên
253
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về SKM Egg Products Export India Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên253
Ngày thành lập1995
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webskmegg.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,02 T
2,04 T
1,87 T
1,84 T
Giá vốn hàng bán
1,41 T
1,36 T
627,60 Tr
1,27 T
Chi phí doanh thu
1,41 T
1,36 T
627,60 Tr
1,27 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
130,00 Tr
117,50 Tr
-37,20 Tr
181,80 Tr
Chi phí hoạt động
271,90 Tr
291,70 Tr
606,56 Tr
298,60 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,68 T
1,65 T
1,23 T
1,57 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
335,10 Tr
388,80 Tr
632,39 Tr
272,80 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
24,50 Tr
47,50 Tr
-128,45 Tr
73,10 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
330,90 Tr
400,00 Tr
423,33 Tr
319,20 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
330,90 Tr
400,00 Tr
436,94 Tr
319,20 Tr
Chi phí thuế thu nhập
82,90 Tr
99,90 Tr
95,42 Tr
81,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,05%
24,98%
22,54%
25,38%
Chi phí hoạt động khác
103,30 Tr
135,50 Tr
367,11 Tr
77,50 Tr
Thu nhập ròng
247,50 Tr
300,40 Tr
328,04 Tr
238,50 Tr
Biên lợi nhuận ròng
12,26%
14,75%
17,57%
12,94%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
108,49 Tr
-
Chi phí lãi suất
-31,90 Tr
-37,30 Tr
-
-26,50 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-31,90 Tr
-37,30 Tr
108,49 Tr
-26,50 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
38,60 Tr
38,70 Tr
276,66 Tr
39,30 Tr
EBITDA
373,65 Tr
412,49 Tr
660,26 Tr
311,70 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google