Finance

Danh sách
SKM:ASX
Skylark Minerals Ltd
0,24 AU$
0,00%
(0,00) 1 ngày
12 thg 10, 16:00:00 GMT+11  ·   AUD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SKM...
Mở
0,24 AU$
Cao
0,24 AU$
Thấp
0,24 AU$
Vốn hoá thị trường
30,09 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
120,33 N
Khối lượng
22,89 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,38 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,18 AU$
EPS
-0,03 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
130,77 Tr
Mở
0,24 AU$
Cao
0,24 AU$
Thấp
0,24 AU$
Vốn hoá thị trường
30,09 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
120,33 N
Khối lượng
22,89 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,38 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,18 AU$
EPS
-0,03 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
130,77 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Skylark Minerals is an Australian mineral exploration and development company listed on the Australian Securities Exchange. It is guided by an executive team and supported by a strong balance sheet. Wikipedia
Giới thiệu về Skylark Minerals Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập2006
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
660,49 N
660,49 N
582,13 N
582,13 N
Chi phí hoạt động
861,90 N
861,90 N
1,19 Tr
1,19 Tr
Tổng chi phí hoạt động
861,90 N
861,90 N
1,19 Tr
1,19 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-861,90 N
-861,90 N
-1,19 Tr
-1,19 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
32,00 N
32,00 N
-7,00 N
-7,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-833,08 N
-833,08 N
-670,80 N
-670,80 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-833,08 N
-833,08 N
-1,16 Tr
-1,16 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-833,08 N
-833,08 N
-670,80 N
-670,80 N
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
32,22 N
32,22 N
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
32,22 N
32,22 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
196,00
196,00
86,00
86,00
EBITDA
-840,57 N
-840,57 N
-776,96 N
-776,96 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-493,56 N
-493,56 N
Các ứng dụng của Google