Finance

Danh sách
Tại sao SKLT giảm 5,79%?
Tìm hiểu sâu hơn
SKLT:IDX
Sekar Laut Tbk PT
179,00 IDR
-5,79%
(-11,00) 1 ngày
16 thg 10, 15:38:08 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SKLT...
Mở
189 IDR
Cao
189 IDR
Thấp
171 IDR
Vốn hoá thị trường
1,24 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
170,15 N
Khối lượng
127,10 N
Cổ tức
4,47%
Cổ tức hằng quý
2 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
9,94
Cao nhất trong 52 tuần
368 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
160 IDR
EPS
18 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,91 T
Số nhân viên
3 N
Mở
189 IDR
Cao
189 IDR
Thấp
171 IDR
Vốn hoá thị trường
1,24 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
170,15 N
Khối lượng
127,10 N
Cổ tức
4,47%
Cổ tức hằng quý
2 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
9,94
Cao nhất trong 52 tuần
368 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
160 IDR
EPS
18 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,91 T
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Sekar Laut Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,84 N
Ngày thành lập1976
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang websekarlaut.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
656,40 T
719,55 T
725,04 T
765,56 T
Giá vốn hàng bán
467,22 T
556,81 T
542,43 T
566,18 T
Chi phí doanh thu
467,22 T
556,81 T
542,43 T
566,18 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
130,35 T
125,86 T
150,65 T
158,75 T
Chi phí hoạt động
131,50 T
128,62 T
154,49 T
155,95 T
Tổng chi phí hoạt động
598,72 T
685,43 T
696,92 T
722,13 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
57,68 T
34,12 T
28,12 T
43,43 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,04 T
7,39 T
3,25 T
1,84 T
EBT bao gồm các mục bất thường
55,19 T
36,86 T
26,52 T
40,66 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
54,97 T
36,70 T
26,26 T
40,09 T
Chi phí thuế thu nhập
12,43 T
9,43 T
5,24 T
9,20 T
Thuế suất hiệu dụng
22,51%
25,58%
19,77%
22,63%
Chi phí hoạt động khác
1,14 T
979,42 Tr
3,84 T
-2,80 T
Thu nhập ròng
42,77 T
16,84 T
21,28 T
31,46 T
Biên lợi nhuận ròng
6,52%
2,34%
2,93%
4,11%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
319,42 Tr
236,96 Tr
205,00 Tr
202,00 Tr
Chi phí lãi suất
-5,82 T
-5,72 T
-6,17 T
-6,34 T
Chi phí lãi suất ròng
-5,50 T
-5,48 T
-5,97 T
-6,13 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
66,83 T
43,31 T
38,07 T
54,86 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google