Finance

Danh sách
SKLN:TLV
Skyline Investments Inc
170,00 ILA
-0,06%
(-0,10) 1 ngày
14 thg 10, 14:42:22 GMT+3  ·   ILA
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SKLN...
Mở
170,10 ILA
Vốn hoá thị trường
28,05 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
7,52 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
839,00 ILA
Thấp nhất trong 52 tuần
150,00 ILA
EPS
-9,21 ILA
Số cổ phiếu đang lưu hành
16,50 Tr
Số nhân viên
8
Mở
170,10 ILA
Vốn hoá thị trường
28,05 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
7,52 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
839,00 ILA
Thấp nhất trong 52 tuần
150,00 ILA
EPS
-9,21 ILA
Số cổ phiếu đang lưu hành
16,50 Tr
Số nhân viên
8
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Skyline Investments is a Canadian company. It is the Canadian division of Mishorim Development and is based in Toronto, Canada. Skyline is currently a public company with the ticker symbol SKLN. Operating throughout Canada, particularly in Ontario, Skyline focuses on real estate, hospitality, community development, and various other areas. In Ontario, Skyline owns and manages Deerhurst Resort & Village in Muskoka and Horseshoe Resort & Village, although it intends to sell the property as of 2021. Wikipedia
Giới thiệu về Skyline Investments Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên8
Ngày thành lập1998
Trụ sở chínhToronto, Ontario, Canada
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
24,53 Tr
21,25 Tr
17,28 Tr
25,01 Tr
Giá vốn hàng bán
18,91 Tr
18,24 Tr
16,70 Tr
19,67 Tr
Chi phí doanh thu
18,91 Tr
18,24 Tr
16,70 Tr
19,67 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,37 Tr
1,03 Tr
1,14 Tr
1,22 Tr
Chi phí hoạt động
6,00 Tr
4,16 Tr
4,47 Tr
11,12 Tr
Tổng chi phí hoạt động
24,91 Tr
22,40 Tr
21,17 Tr
30,79 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-378,00 N
-1,15 Tr
-3,88 Tr
-5,78 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-22,25 Tr
-15,18 Tr
-61,00 N
-68,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-29,66 Tr
-26,55 Tr
-6,79 Tr
-11,54 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-25,96 Tr
-21,80 Tr
-6,87 Tr
-9,87 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-83,00 N
-1,26 Tr
-21,00 N
-447,00 N
Thuế suất hiệu dụng
0,28%
4,76%
0,31%
3,87%
Chi phí hoạt động khác
649,00 N
-867,00 N
-667,00 N
-1,11 Tr
Thu nhập ròng
-27,63 Tr
-23,21 Tr
-4,72 Tr
-10,31 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-112,65%
-109,22%
-27,32%
-41,21%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,66 Tr
906,00 N
296,00 N
341,00 N
Chi phí lãi suất
-4,99 Tr
-6,38 Tr
-3,22 Tr
-4,36 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-3,33 Tr
-5,48 Tr
-2,92 Tr
-4,02 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
3,97 Tr
3,99 Tr
3,99 Tr
4,09 Tr
EBITDA
3,60 Tr
2,84 Tr
108,00 N
-1,70 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google