Finance

Danh sách
SKL:NZE
Skellerup Holdings Ltd
7,65 NZ$
+0,66%
(+0,050) 1 ngày
16 thg 10, 16:59:47 GMT+13  ·   NZD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SKL...
Mở
7,65 NZ$
Cao
7,74 NZ$
Thấp
7,55 NZ$
Vốn hoá thị trường
1,50 T
Khối lượng giao dịch trung bình
210,49 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
3,92%
Cổ tức hằng quý
0,07 NZ$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
1 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
22,36
Cao nhất trong 52 tuần
8,20 NZ$
Thấp nhất trong 52 tuần
5,10 NZ$
EPS
0,34 NZ$
Số cổ phiếu đang lưu hành
196,07 Tr
Số nhân viên
838
Mở
7,65 NZ$
Cao
7,74 NZ$
Thấp
7,55 NZ$
Vốn hoá thị trường
1,50 T
Khối lượng giao dịch trung bình
210,49 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
3,92%
Cổ tức hằng quý
0,07 NZ$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
1 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
22,36
Cao nhất trong 52 tuần
8,20 NZ$
Thấp nhất trong 52 tuần
5,10 NZ$
EPS
0,34 NZ$
Số cổ phiếu đang lưu hành
196,07 Tr
Số nhân viên
838
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Skellerup Holdings Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên838
Ngày thành lập1910
Trụ sở chínhWigram, Canterbury, New Zealand
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng NZD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng NZD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
91,74 Tr
91,74 Tr
103,29 Tr
103,29 Tr
Giá vốn hàng bán
51,42 Tr
51,42 Tr
57,11 Tr
57,11 Tr
Chi phí doanh thu
51,42 Tr
51,42 Tr
57,11 Tr
57,11 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
19,93 Tr
19,93 Tr
23,42 Tr
23,42 Tr
Chi phí hoạt động
19,93 Tr
19,93 Tr
23,42 Tr
23,42 Tr
Tổng chi phí hoạt động
71,35 Tr
71,35 Tr
80,53 Tr
80,53 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
20,39 Tr
20,39 Tr
22,76 Tr
22,76 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-114,50 N
-114,50 N
728,50 N
728,50 N
EBT bao gồm các mục bất thường
19,52 Tr
19,52 Tr
26,01 Tr
26,01 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
19,52 Tr
19,52 Tr
21,90 Tr
21,90 Tr
Chi phí thuế thu nhập
5,06 Tr
5,06 Tr
6,63 Tr
6,63 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,90%
25,90%
25,50%
25,50%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
14,46 Tr
14,46 Tr
19,38 Tr
19,38 Tr
Biên lợi nhuận ròng
15,77%
15,77%
18,76%
18,76%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
40,00 N
40,00 N
Chi phí lãi suất
-754,00 N
-754,00 N
-571,00 N
-571,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-754,00 N
-754,00 N
-531,00 N
-531,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
22,90 Tr
22,90 Tr
24,95 Tr
24,95 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
406,50 N
406,50 N
Các ứng dụng của Google