Finance

Danh sách
SKL:LON
Skillcast Group PLC
41,00 GBX
-1,20%
(-0,50) 1 ngày
16 thg 10, 16:30:00 GMT+1  ·   GBX
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SKL...
Mở
40,00 GBX
Cao
43,00 GBX
Thấp
39,20 GBX
Vốn hoá thị trường
36,79 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
22,25 N
Khối lượng
107,95 N
Cổ tức
1,59%
Cổ tức hằng quý
0,16 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
22,61
Cao nhất trong 52 tuần
80,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
39,20 GBX
EPS
0,02 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
89,72 Tr
Số nhân viên
126
Mở
40,00 GBX
Cao
43,00 GBX
Thấp
39,20 GBX
Vốn hoá thị trường
36,79 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
22,25 N
Khối lượng
107,95 N
Cổ tức
1,59%
Cổ tức hằng quý
0,16 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
22,61
Cao nhất trong 52 tuần
80,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
39,20 GBX
EPS
0,02 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
89,72 Tr
Số nhân viên
126
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Skillcast Group PLC
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên126
Ngày thành lậpthg 8 2001
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webskillcast.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng GBP
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng GBP
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,92 Tr
3,92 Tr
4,12 Tr
4,12 Tr
Giá vốn hàng bán
945,86 N
945,86 N
944,00 N
944,00 N
Chi phí doanh thu
945,86 N
945,86 N
944,00 N
944,00 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,62 Tr
2,62 Tr
2,74 Tr
2,74 Tr
Chi phí hoạt động
2,62 Tr
2,62 Tr
2,74 Tr
2,74 Tr
Tổng chi phí hoạt động
3,57 Tr
3,57 Tr
3,68 Tr
3,68 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
353,86 N
353,86 N
434,05 N
434,05 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
8,11 N
8,11 N
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
460,15 N
460,15 N
538,48 N
538,48 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
460,15 N
460,15 N
538,48 N
538,48 N
Chi phí thuế thu nhập
96,13 N
96,13 N
66,77 N
66,77 N
Thuế suất hiệu dụng
20,89%
20,89%
12,40%
12,40%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
364,01 N
364,01 N
471,72 N
471,72 N
Biên lợi nhuận ròng
9,28%
9,28%
11,46%
11,46%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
99,71 N
99,71 N
107,42 N
107,42 N
Chi phí lãi suất
-1,53 N
-1,53 N
-2,98 N
-2,98 N
Chi phí lãi suất ròng
98,18 N
98,18 N
104,44 N
104,44 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
379,54 N
379,54 N
459,09 N
459,09 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google