Finance

Danh sách
SKKY:OTCMKTS
Skkynet Cloud Systems Inc
0,60 US$
0,00%
(0,00) 1 ngày
7 thg 10, 15:22:54 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SKKY...
Vốn hoá thị trường
31,89 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
745,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
1,25 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,16 US$
EPS
-0,01 US$
Beta
-1,21
Số cổ phiếu đang lưu hành
53,14 Tr
Số nhân viên
14
Vốn hoá thị trường
31,89 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
745,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
1,25 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,16 US$
EPS
-0,01 US$
Beta
-1,21
Số cổ phiếu đang lưu hành
53,14 Tr
Số nhân viên
14
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Skkynet Cloud Systems Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên14
Ngày thành lập2011
Trụ sở chínhMississauga, Ontario, Canada
Lĩnh vực-
Trang webskkynet.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 10 2025
thg 1 2026
thg 4 2026
thg 7 2026
Doanh thu
653,50 N
549,39 N
606,11 N
560,50 N
Giá vốn hàng bán
191,31 N
270,80 N
488,20 N
467,45 N
Chi phí doanh thu
191,31 N
270,80 N
488,20 N
467,45 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
508,79 N
495,81 N
387,78 N
320,01 N
Chi phí hoạt động
406,19 N
495,81 N
387,78 N
319,23 N
Tổng chi phí hoạt động
597,50 N
766,61 N
875,98 N
786,68 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
56,00 N
-217,22 N
-269,87 N
-226,18 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
7,80 N
11,68 N
13,28 N
8,96 N
EBT bao gồm các mục bất thường
52,08 N
-222,69 N
-259,53 N
-200,53 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
65,76 N
-222,69 N
-259,53 N
-200,53 N
Chi phí thuế thu nhập
2,62 N
3,82 N
-150,14 N
-183,69 N
Thuế suất hiệu dụng
5,04%
-1,71%
57,85%
91,60%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
49,46 N
-226,51 N
-109,39 N
-16,84 N
Biên lợi nhuận ròng
7,57%
-41,23%
-18,05%
-3,00%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
170,00
-
-
-
EBITDA
56,17 N
-216,73 N
-269,39 N
-225,70 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google