Finance

Danh sách
SKKFF:OTCMKTS
Strikewell Energy Corp
0,082 US$
0,00%
(0,00) 1 ngày
10 thg 8, 13:03:53 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SKKFF...
Vốn hoá thị trường
992,09 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,08 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,08 US$
Số cổ phiếu đang lưu hành
8,63 Tr
Vốn hoá thị trường
992,09 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,08 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,08 US$
Số cổ phiếu đang lưu hành
8,63 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Strikewell Energy Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập1971
Trụ sở chínhVancouver, Columbia thuộc Anh, Canada
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
101,28 N
104,93 N
141,49 N
162,46 N
Giá vốn hàng bán
78,11 N
77,29 N
88,83 N
93,23 N
Chi phí doanh thu
78,11 N
77,29 N
88,83 N
93,23 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
46,81 N
89,67 N
50,93 N
44,88 N
Chi phí hoạt động
62,61 N
77,98 N
59,93 N
53,88 N
Tổng chi phí hoạt động
140,72 N
155,28 N
148,76 N
147,11 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-39,45 N
-50,34 N
-7,27 N
15,34 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-5,38 N
-1,77 N
-6,69 N
-3,67 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-568,75 N
-576,03 N
-943,35 N
-927,06 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-568,75 N
-576,03 N
-943,35 N
-927,06 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-568,75 N
-576,03 N
-943,35 N
-927,06 N
Biên lợi nhuận ròng
-561,59%
-548,95%
-666,73%
-570,65%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-523,92 N
-523,92 N
-929,39 N
-938,74 N
Chi phí lãi suất ròng
-523,92 N
-523,92 N
-929,39 N
-938,74 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
15,80 N
-11,69 N
9,00 N
9,00 N
EBITDA
-23,65 N
-41,42 N
1,73 N
24,34 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google