Finance

Danh sách
SKK:CVE
Strikewell Energy Corp
0,12 CA$
0,00%
(0,00) 1 ngày
25 thg 6, 09:30:00 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SKK...
Vốn hoá thị trường
992,09 N
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,12 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,12 CA$
EPS
-0,31 CA$
Beta
-0,61
Số cổ phiếu đang lưu hành
8,63 Tr
Vốn hoá thị trường
992,09 N
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,12 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,12 CA$
EPS
-0,31 CA$
Beta
-0,61
Số cổ phiếu đang lưu hành
8,63 Tr
Giới thiệu về Strikewell Energy Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập1971
Trụ sở chínhVancouver, Columbia thuộc Anh, Canada
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
102,58 N
101,28 N
104,93 N
141,49 N
Giá vốn hàng bán
91,76 N
78,11 N
77,29 N
88,83 N
Chi phí doanh thu
91,76 N
78,11 N
77,29 N
88,83 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
60,41 N
46,81 N
89,67 N
50,93 N
Chi phí hoạt động
76,21 N
62,61 N
77,98 N
59,93 N
Tổng chi phí hoạt động
167,97 N
140,72 N
155,28 N
148,76 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-65,39 N
-39,45 N
-50,34 N
-7,27 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-3,55 N
-5,38 N
-1,77 N
-6,69 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-587,52 N
-568,75 N
-576,03 N
-943,35 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-587,52 N
-568,75 N
-576,03 N
-943,35 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-587,52 N
-568,75 N
-576,03 N
-943,35 N
Biên lợi nhuận ròng
-572,75%
-561,59%
-548,95%
-666,73%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-518,58 N
-523,92 N
-523,92 N
-929,39 N
Chi phí lãi suất ròng
-518,58 N
-523,92 N
-523,92 N
-929,39 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
15,80 N
15,80 N
-11,69 N
9,00 N
EBITDA
-49,59 N
-23,65 N
-41,42 N
1,73 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google