Finance

Danh sách
Tại sao SKIS-B tăng 2,17%?
Tìm hiểu sâu hơn
SKIS-B:STO
SkiStar AB
174,50 SEK
+2,17%
(+3,70) 1 ngày
16 thg 10, 17:29:43 GMT+2  ·   SEK
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SKIS-B...
Mở
171,90 SEK
Cao
175,30 SEK
Thấp
171,20 SEK
Vốn hoá thị trường
13,04 T
Khối lượng giao dịch trung bình
41,38 N
Khối lượng
65,46 N
Cổ tức
2,01%
Cổ tức hằng quý
0,87 SEK
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
14 thg 12, 2026
Chỉ số P/E
21,81
Cao nhất trong 52 tuần
176,50 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
144,10 SEK
EPS
8,00 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
74,73 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
171,90 SEK
Cao
175,30 SEK
Thấp
171,20 SEK
Vốn hoá thị trường
13,04 T
Khối lượng giao dịch trung bình
41,38 N
Khối lượng
65,46 N
Cổ tức
2,01%
Cổ tức hằng quý
0,87 SEK
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
14 thg 12, 2026
Chỉ số P/E
21,81
Cao nhất trong 52 tuần
176,50 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
144,10 SEK
EPS
8,00 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
74,73 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
SkiStar AB is a Swedish leisure, tourism, property and retail company, listed on the Stockholm Stock Exchange. The core business is alpine skiing in Sweden and Norway, and the associated accommodation, ski schools and rental services. Wikipedia
Giới thiệu về SkiStar AB
Giám đốc điều hànhStefan Sjöstrand
Số nhân viên1,65 N
Ngày thành lập1975
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webskistar.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SEK
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SEK
thg 11 2025
thg 2 2026
thg 5 2026
thg 8 2026
Doanh thu
240,00 Tr
3,00 T
1,44 T
295,00 Tr
Giá vốn hàng bán
110,00 Tr
692,00 Tr
333,00 Tr
105,00 Tr
Chi phí doanh thu
110,00 Tr
692,00 Tr
333,00 Tr
105,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
465,00 Tr
881,00 Tr
633,00 Tr
331,00 Tr
Chi phí hoạt động
604,00 Tr
1,03 T
785,00 Tr
480,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
714,00 Tr
1,72 T
1,12 T
585,00 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-474,00 Tr
1,28 T
327,00 Tr
-290,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
5,00 Tr
-63,00 Tr
-11,00 Tr
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-499,00 Tr
1,24 T
336,00 Tr
-293,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-499,00 Tr
1,25 T
324,00 Tr
-295,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-104,00 Tr
261,00 Tr
67,00 Tr
-68,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
20,84%
21,05%
19,94%
23,21%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-395,00 Tr
979,00 Tr
269,00 Tr
-225,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-164,58%
32,66%
18,62%
-76,27%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-5,04
12,48
3,43
-2,87
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,00 Tr
25,00 Tr
-
-
Chi phí lãi suất
-25,00 Tr
-1,00 Tr
-
-17,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-24,00 Tr
24,00 Tr
-
-17,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
139,00 Tr
146,00 Tr
152,00 Tr
149,00 Tr
EBITDA
-335,00 Tr
1,42 T
479,00 Tr
-141,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google