Finance

Danh sách
Tại sao SKIL giảm 4,71%?
Tìm hiểu sâu hơn
SKIL:NYSE
Skillsoft Corp
5,67 US$
-4,71%
(-0,28) 1 ngày
14 thg 10, 14:13:44 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SKIL...
Mở
5,87 US$
Cao
6,04 US$
Thấp
5,61 US$
Vốn hoá thị trường
51,60 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
80,16 N
Khối lượng
11,86 N
Cao nhất trong 52 tuần
18,45 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
3,43 US$
EPS
-18,53 US$
Beta
2,41
Số cổ phiếu đang lưu hành
9,10 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
5,87 US$
Cao
6,04 US$
Thấp
5,61 US$
Vốn hoá thị trường
51,60 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
80,16 N
Khối lượng
11,86 N
Cao nhất trong 52 tuần
18,45 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
3,43 US$
EPS
-18,53 US$
Beta
2,41
Số cổ phiếu đang lưu hành
9,10 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Skillsoft Corp
Giám đốc điều hànhJeff Tarr
Số nhân viên2,22 N
Ngày thành lập2019
Trụ sở chínhNashua, New Hampshire, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang webskillsoft.com
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 1 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho SKIL trong 3 tháng qua
Nắm giữ
Mua
0
Nắm giữ
1
Bán
0
Dự đoán 12 tháng
Theo 1 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho SKIL trong 3 tháng qua
Cao nhất
Hiện tại 5,67 US$
(-100,00%)
Trung bình
(-100,00%)
Thấp nhất
(-100,00%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Unknown Analyst
Oppenheimer
Hold
Maintained
-
-
09/10/2026
Kenneth Wong
Oppenheimer
Hold
Maintained
-
-
10/28/2025
Báo cáo gần đây nhất
9 thg 9, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2027
1,17 US$ / 0,83 US$
+40,96%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (USD)
98,25 Tr / 98,64 Tr
-0,40%không đạt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 10 2025
thg 1 2026
thg 4 2026
thg 7 2026
Doanh thu
129,00 Tr
130,65 Tr
94,50 Tr
98,25 Tr
Giá vốn hàng bán
35,28 Tr
34,22 Tr
15,89 Tr
15,15 Tr
Chi phí doanh thu
35,28 Tr
34,22 Tr
15,89 Tr
15,15 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
13,79 Tr
13,42 Tr
13,05 Tr
11,64 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
57,01 Tr
55,04 Tr
42,74 Tr
42,05 Tr
Chi phí hoạt động
103,11 Tr
100,92 Tr
85,57 Tr
75,36 Tr
Tổng chi phí hoạt động
138,39 Tr
135,14 Tr
101,46 Tr
90,51 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-9,39 Tr
-4,49 Tr
-6,96 Tr
7,74 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-50,08 Tr
-40,43 Tr
-17,65 Tr
-7,78 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-25,14 Tr
-19,77 Tr
-16,31 Tr
-3,42 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-8,80 Tr
-3,72 Tr
1,04 Tr
7,21 Tr
Thuế suất hiệu dụng
17,57%
9,20%
-5,91%
-92,61%
Chi phí hoạt động khác
245,00 N
234,00 N
214,00 N
142,00 N
Thu nhập ròng
-41,28 Tr
-36,71 Tr
-43,11 Tr
-42,37 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-32,00%
-28,10%
-45,62%
-43,12%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,65
1,26
1,16
1,17
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
487,00 N
389,00 N
545,00 N
697,00 N
Chi phí lãi suất
-16,24 Tr
-14,48 Tr
-12,50 Tr
-13,48 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-15,75 Tr
-14,09 Tr
-11,96 Tr
-12,78 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
23,13 Tr
16,09 Tr
24,36 Tr
29,59 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google