Finance

Danh sách
SKH:WSE
Skarbiec Holding SA
40,80 PLN
+0,49%
(+0,20) 1 ngày
16 thg 10, 17:00:00 GMT+2  ·   PLN
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SKH...
Mở
40,40 PLN
Cao
41,20 PLN
Thấp
40,30 PLN
Vốn hoá thị trường
278,17 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
3,55 N
Khối lượng
5,56 N
Chỉ số P/E
3,93
Cao nhất trong 52 tuần
42,70 PLN
Thấp nhất trong 52 tuần
26,10 PLN
EPS
10,38 PLN
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,82 Tr
Số nhân viên
230
Mở
40,40 PLN
Cao
41,20 PLN
Thấp
40,30 PLN
Vốn hoá thị trường
278,17 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
3,55 N
Khối lượng
5,56 N
Chỉ số P/E
3,93
Cao nhất trong 52 tuần
42,70 PLN
Thấp nhất trong 52 tuần
26,10 PLN
EPS
10,38 PLN
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,82 Tr
Số nhân viên
230
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Skarbiec Holding SA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên230
Ngày thành lập1997
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webskarbiec.pl
Báo cáo gần đây nhất
28 thg 9, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
- / -
Doanh thu/Ước tính (PLN)
55,13 Tr / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng PLN
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng PLN
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
25,76 Tr
35,54 Tr
30,91 Tr
55,13 Tr
Giá vốn hàng bán
29,59 Tr
31,69 Tr
32,21 Tr
31,08 Tr
Chi phí doanh thu
29,59 Tr
12,61 Tr
32,21 Tr
31,08 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,10 Tr
717,00 N
1,22 Tr
1,28 Tr
Chi phí hoạt động
2,23 Tr
2,84 Tr
3,54 Tr
3,80 Tr
Tổng chi phí hoạt động
31,82 Tr
34,53 Tr
35,75 Tr
34,88 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-6,07 Tr
1,01 Tr
-4,84 Tr
20,25 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
918,00 N
1,13 Tr
1,47 Tr
-4,33 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
35,11 Tr
3,43 Tr
3,46 Tr
28,14 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,22 Tr
3,43 Tr
3,46 Tr
22,44 Tr
Chi phí thuế thu nhập
476,00 N
1,96 Tr
1,04 Tr
5,44 Tr
Thuế suất hiệu dụng
1,36%
18,14%
30,07%
19,35%
Chi phí hoạt động khác
-1,02 Tr
698,00 N
7,00 N
259,00 N
Thu nhập ròng
34,63 Tr
8,85 Tr
2,42 Tr
22,70 Tr
Biên lợi nhuận ròng
134,47%
24,91%
7,84%
41,17%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
8,66 Tr
1,94 Tr
7,69 Tr
7,68 Tr
Chi phí lãi suất
-1,29 Tr
-1,86 Tr
-795,00 N
-1,14 Tr
Chi phí lãi suất ròng
7,37 Tr
8,68 Tr
6,89 Tr
6,53 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
2,14 Tr
2,14 Tr
2,32 Tr
2,26 Tr
EBITDA
-4,30 Tr
2,35 Tr
-3,31 Tr
21,57 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-1,21 Tr
-1,73 Tr
-947,00 N
-7,11 Tr
Các ứng dụng của Google