Finance

Danh sách
SKFINDIA:NSE
SKF India Ltd
1.424,00 ₹
-1,01%
(-14,60) 1 ngày
16 thg 10, 11:09:26 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SKFINDIA...
Mở
1.438,60 ₹
Cao
1.438,60 ₹
Thấp
1.415,80 ₹
Vốn hoá thị trường
70,40 T
Khối lượng giao dịch trung bình
49,19 N
Khối lượng
8,77 N
Cổ tức
2,81%
Cổ tức hằng quý
10,00 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
33,66
Cao nhất trong 52 tuần
2.278,60 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
1.386,40 ₹
EPS
42,31 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
51,34 Tr
Số nhân viên
970
Mở
1.438,60 ₹
Cao
1.438,60 ₹
Thấp
1.415,80 ₹
Vốn hoá thị trường
70,40 T
Khối lượng giao dịch trung bình
49,19 N
Khối lượng
8,77 N
Cổ tức
2,81%
Cổ tức hằng quý
10,00 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
33,66
Cao nhất trong 52 tuần
2.278,60 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
1.386,40 ₹
EPS
42,31 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
51,34 Tr
Số nhân viên
970
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về SKF India Ltd
Giám đốc điều hànhRickard Gustafson
Số nhân viên970
Ngày thành lập1923
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAuto Parts
Trang webskf.com
Báo cáo gần đây nhất
17 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
12,50 ₹ / 15,20 ₹
-17,76%không đạt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (INR)
5,88 T / 5,64 T
+4,28%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
13,09 T
5,77 T
5,95 T
5,88 T
Giá vốn hàng bán
8,23 T
3,15 T
3,85 T
2,88 T
Chi phí doanh thu
8,23 T
3,15 T
3,85 T
2,88 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
991,30 Tr
348,70 Tr
637,90 Tr
503,50 Tr
Chi phí hoạt động
3,43 T
1,95 T
1,71 T
2,29 T
Tổng chi phí hoạt động
11,66 T
5,11 T
5,56 T
5,16 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,43 T
661,10 Tr
384,10 Tr
714,50 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
238,50 Tr
304,30 Tr
-329,30 Tr
123,70 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,41 T
863,50 Tr
465,70 Tr
838,60 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,66 T
964,50 Tr
540,70 Tr
838,60 Tr
Chi phí thuế thu nhập
351,30 Tr
243,50 Tr
663,30 Tr
219,40 Tr
Thuế suất hiệu dụng
24,98%
28,20%
142,43%
26,16%
Chi phí hoạt động khác
2,21 T
1,44 T
870,90 Tr
1,62 T
Thu nhập ròng
1,05 T
620,00 Tr
-197,60 Tr
619,20 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,06%
10,75%
-3,32%
10,53%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
7,79
11,02
-2,62
12,50
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
402,60 Tr
-
Chi phí lãi suất
-1,40 Tr
-1,00 Tr
-
-400,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-1,40 Tr
-1,00 Tr
402,60 Tr
-400,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
230,40 Tr
162,90 Tr
160,60 Tr
165,70 Tr
EBITDA
1,66 T
853,08 Tr
568,02 Tr
898,42 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google