Finance

Danh sách
Tại sao SKFG giảm 3,31%?
Tìm hiểu sâu hơn
SKFG:OTCMKTS
Stark Focus Group Inc
1,05 US$
-3,31%
(-0,036) 1 ngày
15 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SKFG...
Mở
1,13 US$
Cao
1,17 US$
Thấp
1,02 US$
Vốn hoá thị trường
19,27 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
44,37 N
Khối lượng
10,40 N
Chỉ số P/E
223,40
Cao nhất trong 52 tuần
3,75 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,05 US$
EPS
0,00 US$
Beta
6,64
Số cổ phiếu đang lưu hành
18,35 Tr
Số nhân viên
0
Mở
1,13 US$
Cao
1,17 US$
Thấp
1,02 US$
Vốn hoá thị trường
19,27 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
44,37 N
Khối lượng
10,40 N
Chỉ số P/E
223,40
Cao nhất trong 52 tuần
3,75 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,05 US$
EPS
0,00 US$
Beta
6,64
Số cổ phiếu đang lưu hành
18,35 Tr
Số nhân viên
0
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Stark Focus Group Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên0
Ngày thành lập2018
Trụ sở chínhCalgary, Alberta, Canada
Lĩnh vực-
Trang web-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
5,60 N
8,53 N
1,35 N
18,09 N
Chi phí hoạt động
5,60 N
8,53 N
1,35 N
18,09 N
Tổng chi phí hoạt động
5,60 N
8,53 N
1,35 N
18,09 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-5,60 N
-8,53 N
-1,35 N
-18,09 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-7,64 N
-10,66 N
-3,73 N
68,73 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-7,64 N
-10,66 N
-3,73 N
-19,88 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-7,64 N
-10,66 N
-3,73 N
68,73 N
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-2,04 N
-2,13 N
-2,38 N
-1,80 N
Chi phí lãi suất ròng
-2,04 N
-2,13 N
-2,38 N
-1,80 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google