Finance

Danh sách
SKF-B:STO
SKF
266,10 SEK
-1,59%
(-4,30) 1 ngày
15 thg 10, 17:29:54 GMT+2  ·   SEK
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SKF-B...
Mở
267,00 SEK
Cao
268,00 SEK
Thấp
263,50 SEK
Vốn hoá thị trường
121,15 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,10 Tr
Khối lượng
0,00
Cổ tức
2,91%
Cổ tức hằng quý
1,94 SEK
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
14 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
26,90
Cao nhất trong 52 tuần
282,00 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
204,80 SEK
EPS
9,89 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
426,43 Tr
Số nhân viên
37 N
Mở
267,00 SEK
Cao
268,00 SEK
Thấp
263,50 SEK
Vốn hoá thị trường
121,15 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,10 Tr
Khối lượng
0,00
Cổ tức
2,91%
Cổ tức hằng quý
1,94 SEK
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
14 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
26,90
Cao nhất trong 52 tuần
282,00 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
204,80 SEK
EPS
9,89 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
426,43 Tr
Số nhân viên
37 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Aktiebolaget SKF is a Swedish bearing and seal manufacturing company founded in Gothenburg, in 1907. The company manufactures and supplies bearings, seals, lubrication and lubrication systems, maintenance products, mechatronics products, power transmission products, condition monitoring systems and related services globally. SKF is the world's largest bearing manufacturer and employs 44,000 people in 108 manufacturing units. It has the largest industrial distributor network in the industry, with 17,000 distributor locations encompassing 130 countries. SKF is one of the largest companies in Sweden and among the 2,000 largest public companies in the world. Wikipedia
Giới thiệu về SKF
Giám đốc điều hànhRickard Gustafson
Số nhân viên37,3 N
Ngày thành lập16 thg 2, 1907
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webskf.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SEK
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SEK
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
22,48 T
21,97 T
21,87 T
23,20 T
Giá vốn hàng bán
16,39 T
15,77 T
15,46 T
16,31 T
Chi phí doanh thu
16,39 T
15,77 T
15,46 T
16,31 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
820,00 Tr
830,00 Tr
759,00 Tr
835,00 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,09 T
3,45 T
3,24 T
3,62 T
Chi phí hoạt động
4,09 T
5,26 T
3,77 T
4,66 T
Tổng chi phí hoạt động
20,48 T
21,02 T
19,23 T
20,98 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,01 T
945,00 Tr
2,64 T
2,22 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
45,00 Tr
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
1,69 T
1,28 T
2,37 T
2,00 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,69 T
840,00 Tr
2,37 T
2,00 T
Chi phí thuế thu nhập
560,00 Tr
693,00 Tr
628,00 Tr
675,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
33,20%
53,97%
26,53%
33,68%
Chi phí hoạt động khác
177,00 Tr
982,00 Tr
-227,00 Tr
213,00 Tr
Thu nhập ròng
1,05 T
568,00 Tr
1,63 T
1,26 T
Biên lợi nhuận ròng
4,66%
2,59%
7,44%
5,45%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
3,96
3,50
4,25
4,98
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
689,00 Tr
-
-
Chi phí lãi suất
-320,00 Tr
-
-276,00 Tr
-215,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-320,00 Tr
689,00 Tr
-276,00 Tr
-215,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
3,01 T
1,02 T
3,60 T
3,18 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
16,00 Tr
-14,00 Tr
-348,00 Tr
3,00 Tr
Các ứng dụng của Google