Finance

Danh sách
SKEL:ICE
Skel fjarfestingafelag hf
16,60 ISK
+0,61%
(+0,10) 1 ngày
19 thg 10, 14:08:18 UTC  ·   ISK
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SKEL...
Mở
17 ISK
Cao
17 ISK
Thấp
17 ISK
Vốn hoá thị trường
31,18 T
Khối lượng giao dịch trung bình
813,53 N
Khối lượng
2,07 Tr
Cổ tức
7,05%
Cổ tức hằng quý
0 ISK
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
13 thg 10, 2025
Chỉ số P/E
7,78
Cao nhất trong 52 tuần
18 ISK
Thấp nhất trong 52 tuần
15 ISK
EPS
2 ISK
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,88 T
Số nhân viên
7
Mở
17 ISK
Cao
17 ISK
Thấp
17 ISK
Vốn hoá thị trường
31,18 T
Khối lượng giao dịch trung bình
813,53 N
Khối lượng
2,07 Tr
Cổ tức
7,05%
Cổ tức hằng quý
0 ISK
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
13 thg 10, 2025
Chỉ số P/E
7,78
Cao nhất trong 52 tuần
18 ISK
Thấp nhất trong 52 tuần
15 ISK
EPS
2 ISK
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,88 T
Số nhân viên
7
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Skel fjarfestingafelag hf
Giám đốc điều hànhÓlafur Þór Jóhannesson
Số nhân viên7
Ngày thành lập1928
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webskel.is
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng ISK
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng ISK
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
120,00 Tr
120,00 Tr
100,50 Tr
100,50 Tr
Chi phí hoạt động
126,50 Tr
126,50 Tr
153,00 Tr
153,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
126,50 Tr
126,50 Tr
153,00 Tr
153,00 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-126,50 Tr
-126,50 Tr
-153,00 Tr
-153,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
500,00 N
500,00 N
500,00 N
500,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
2,24 T
2,24 T
-265,50 Tr
-265,50 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-476,00 Tr
-476,00 Tr
-183,50 Tr
-183,50 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-186,00 Tr
-186,00 Tr
-73,50 Tr
-73,50 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-8,30%
-8,30%
27,68%
27,68%
Chi phí hoạt động khác
6,50 Tr
6,50 Tr
52,50 Tr
52,50 Tr
Thu nhập ròng
2,43 T
2,43 T
-192,00 Tr
-192,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
93,00 Tr
93,00 Tr
286,50 Tr
286,50 Tr
Chi phí lãi suất
-455,00 Tr
-455,00 Tr
-331,50 Tr
-331,50 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-362,00 Tr
-362,00 Tr
-45,00 Tr
-45,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google