Finance

Danh sách
Tại sao SKE giảm 4,93%?
Tìm hiểu sâu hơn
SKE:TSE
Skeena Resources Ltd
42,65 CA$
-4,93%
(-2,21) 1 ngày
14 thg 10, 13:40:21 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SKE...
Mở
43,71 CA$
Cao
43,96 CA$
Thấp
42,47 CA$
Vốn hoá thị trường
5,35 T
Khối lượng giao dịch trung bình
246,30 N
Khối lượng
137,48 N
Cao nhất trong 52 tuần
53,00 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
21,61 CA$
EPS
-2,06 CA$
Beta
0,95
Số cổ phiếu đang lưu hành
125,46 Tr
Số nhân viên
170
Mở
43,71 CA$
Cao
43,96 CA$
Thấp
42,47 CA$
Vốn hoá thị trường
5,35 T
Khối lượng giao dịch trung bình
246,30 N
Khối lượng
137,48 N
Cao nhất trong 52 tuần
53,00 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
21,61 CA$
EPS
-2,06 CA$
Beta
0,95
Số cổ phiếu đang lưu hành
125,46 Tr
Số nhân viên
170
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Skeena Resources Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên170
Ngày thành lập1979
Trụ sở chínhVancouver, Columbia thuộc Anh, Canada
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
13 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
-0,10 CA$ / -0,13 CA$
+28,49%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (CAD)
- / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
5,80 Tr
32,93 Tr
5,76 Tr
22,40 Tr
Chi phí hoạt động
15,04 Tr
16,23 Tr
18,92 Tr
24,64 Tr
Tổng chi phí hoạt động
15,04 Tr
16,23 Tr
18,92 Tr
24,64 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-15,04 Tr
-16,23 Tr
-18,92 Tr
-24,64 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-48,16 Tr
-41,70 Tr
-57,36 Tr
23,30 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-36,80 Tr
-71,76 Tr
-104,46 Tr
-35,22 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-63,56 Tr
-56,63 Tr
-81,81 Tr
-31,66 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
146,00 N
146,00 N
215,00 N
215,00 N
Thu nhập ròng
-36,80 Tr
-71,76 Tr
-104,46 Tr
-35,22 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,11
-0,26
-0,41
-0,10
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
472,00 N
1,36 Tr
487,00 N
1,20 Tr
Chi phí lãi suất
-640,00 N
-559,00 N
-5,75 Tr
-14,10 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-168,00 N
799,00 N
-5,26 Tr
-12,90 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
205,00 N
205,00 N
205,00 N
206,00 N
EBITDA
-14,63 Tr
-15,82 Tr
-18,45 Tr
-24,17 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google