Finance

Danh sách
Tại sao SKC giảm 3,70%?
Tìm hiểu sâu hơn
SKC:ASX
Skycity Entertainment Group Ltd
0,52 AU$
-3,70%
(-0,020) 1 ngày
9 thg 10, 16:10:30 GMT+11  ·   AUD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SKC...
Mở
0,54 AU$
Cao
0,54 AU$
Thấp
0,52 AU$
Vốn hoá thị trường
733,53 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
263,46 N
Khối lượng
36,11 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,86 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,38 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,00
Số nhân viên
5 N
Mở
0,54 AU$
Cao
0,54 AU$
Thấp
0,52 AU$
Vốn hoá thị trường
733,53 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
263,46 N
Khối lượng
36,11 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,86 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,38 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,00
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
SkyCity Entertainment Group is a gambling and entertainment company based in Auckland, New Zealand. It owns and operates five casino properties in New Zealand and Australia, which include restaurants and bars, three hotels, a convention centre and Auckland's Sky Tower. The group was established in 1996 as the owner of the SkyCity Auckland complex. In 1998 it took over operations of the complex from Harrah's Entertainment. The company's shares are traded on both the Australian and New Zealand stock exchanges. Wikipedia
Giới thiệu về Skycity Entertainment Group Ltd
Giám đốc điều hànhMichael Ahearne
Số nhân viên4,69 N
Ngày thành lập1996
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng NZD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng NZD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
205,83 Tr
205,83 Tr
202,64 Tr
202,64 Tr
Giá vốn hàng bán
113,33 Tr
113,33 Tr
108,86 Tr
108,86 Tr
Chi phí doanh thu
113,33 Tr
113,33 Tr
108,86 Tr
108,86 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
8,44 Tr
8,44 Tr
8,56 Tr
8,56 Tr
Chi phí hoạt động
81,40 Tr
81,40 Tr
81,26 Tr
81,26 Tr
Tổng chi phí hoạt động
194,73 Tr
194,73 Tr
190,12 Tr
190,12 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
11,10 Tr
11,10 Tr
12,52 Tr
12,52 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
2,73 Tr
2,73 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
7,94 Tr
7,94 Tr
-13,98 Tr
-13,98 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
7,94 Tr
7,94 Tr
32,77 Tr
32,77 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,90 Tr
1,90 Tr
-17,05 Tr
-17,05 Tr
Thuế suất hiệu dụng
23,93%
23,93%
122,00%
122,00%
Chi phí hoạt động khác
48,02 Tr
48,02 Tr
45,11 Tr
45,11 Tr
Thu nhập ròng
6,04 Tr
6,04 Tr
3,08 Tr
3,08 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,93%
2,93%
1,52%
1,52%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
1,18 Tr
1,18 Tr
Chi phí lãi suất
-3,16 Tr
-3,16 Tr
-16,00 Tr
-16,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-3,16 Tr
-3,16 Tr
-14,82 Tr
-14,82 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
24,94 Tr
24,94 Tr
27,59 Tr
27,59 Tr
EBITDA
36,04 Tr
36,04 Tr
29,19 Tr
29,19 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
146,00 N
146,00 N
Các ứng dụng của Google