Finance

Danh sách
SKBN:TLV
Shikun & Binui Ltd
1.775,00 ILA
+0,51%
(+9,00) 1 ngày
15 thg 10, 17:29:03 GMT+3  ·   ILA
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SKBN...
Mở
1.766,00 ILA
Cao
1.814,00 ILA
Thấp
1.761,00 ILA
Vốn hoá thị trường
10,35 T
Khối lượng giao dịch trung bình
731,53 N
Khối lượng
750,24 N
Cao nhất trong 52 tuần
2.284,00 ILA
Thấp nhất trong 52 tuần
1.594,00 ILA
EPS
-0,46 ILA
Số cổ phiếu đang lưu hành
582,88 Tr
Số nhân viên
4 N
Mở
1.766,00 ILA
Cao
1.814,00 ILA
Thấp
1.761,00 ILA
Vốn hoá thị trường
10,35 T
Khối lượng giao dịch trung bình
731,53 N
Khối lượng
750,24 N
Cao nhất trong 52 tuần
2.284,00 ILA
Thấp nhất trong 52 tuần
1.594,00 ILA
EPS
-0,46 ILA
Số cổ phiếu đang lưu hành
582,88 Tr
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Shikun & Binui is a global business group based in Israel which operates through subsidiaries in businesses such as infrastructure, real estate, energy and concessions. Shikun & Binui's subsidiaries operate in more than twenty countries. Wikipedia
Giới thiệu về Shikun & Binui Ltd
Giám đốc điều hànhAmit Birman
Số nhân viên3,73 N
Ngày thành lập1924
Trụ sở chínhLod, Quận Trung, Israel
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng ILS
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng ILS
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,36 T
2,33 T
2,06 T
2,29 T
Giá vốn hàng bán
1,97 T
2,14 T
1,87 T
2,14 T
Chi phí doanh thu
1,97 T
2,14 T
1,87 T
2,14 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
131,00 Tr
140,00 Tr
125,00 Tr
129,00 Tr
Chi phí hoạt động
125,00 Tr
194,00 Tr
120,00 Tr
120,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,10 T
2,34 T
1,99 T
2,26 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
267,00 Tr
-8,00 Tr
68,00 Tr
30,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
4,00 Tr
-69,00 Tr
26,00 Tr
18,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
126,00 Tr
-190,00 Tr
-5,00 Tr
-38,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
205,00 Tr
2,00 Tr
9,00 Tr
-71,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
86,00 Tr
46,00 Tr
37,00 Tr
-307,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
68,25%
-24,21%
-740,00%
807,89%
Chi phí hoạt động khác
-6,00 Tr
54,00 Tr
-5,00 Tr
-9,00 Tr
Thu nhập ròng
57,00 Tr
-197,00 Tr
-364,00 Tr
241,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,41%
-8,47%
-17,70%
10,51%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
19,00 Tr
246,00 Tr
13,00 Tr
78,00 Tr
Chi phí lãi suất
-145,00 Tr
-232,00 Tr
-81,00 Tr
-141,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-126,00 Tr
14,00 Tr
-68,00 Tr
-63,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
357,00 Tr
48,25 Tr
146,00 Tr
105,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-3,00 Tr
-4,00 Tr
1,00 Tr
-
Các ứng dụng của Google