Finance

Danh sách
Tại sao SKBM giảm 14,85%?
Tìm hiểu sâu hơn
SKBM:IDX
Sekar Bumi Tbk PT
430,00 IDR
-14,85%
(-75,00) 1 ngày
16 thg 10, 16:00:04 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SKBM...
Mở
482 IDR
Cao
482 IDR
Thấp
430 IDR
Vốn hoá thị trường
743,94 T
Khối lượng giao dịch trung bình
124,03 N
Khối lượng
250,80 N
Chỉ số P/E
5,51
Cao nhất trong 52 tuần
1.330 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
378 IDR
EPS
78 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,73 T
Số nhân viên
837
Mở
482 IDR
Cao
482 IDR
Thấp
430 IDR
Vốn hoá thị trường
743,94 T
Khối lượng giao dịch trung bình
124,03 N
Khối lượng
250,80 N
Chỉ số P/E
5,51
Cao nhất trong 52 tuần
1.330 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
378 IDR
EPS
78 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,73 T
Số nhân viên
837
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Sekar Bumi Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên837
Ngày thành lập1973
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang websekarbumi.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
864,13 T
845,09 T
999,06 T
743,11 T
Giá vốn hàng bán
616,12 T
595,75 T
697,72 T
578,74 T
Chi phí doanh thu
616,12 T
595,75 T
697,72 T
578,74 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
272,80 T
219,00 T
223,46 T
-32,48 T
Chi phí hoạt động
205,74 T
201,53 T
226,10 T
130,29 T
Tổng chi phí hoạt động
821,87 T
797,28 T
923,82 T
709,03 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
42,26 T
47,81 T
75,24 T
34,08 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
44,68 T
26,01 T
67,33 T
47,11 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
45,70 T
39,81 T
71,90 T
51,31 T
Chi phí thuế thu nhập
10,05 T
9,99 T
16,52 T
11,58 T
Thuế suất hiệu dụng
22,48%
38,41%
24,54%
24,58%
Chi phí hoạt động khác
-67,39 T
-17,14 T
2,64 T
162,77 T
Thu nhập ròng
33,20 T
15,09 T
49,02 T
37,76 T
Biên lợi nhuận ròng
3,84%
1,79%
4,91%
5,08%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,73 T
900,49 Tr
818,41 Tr
396,01 Tr
Chi phí lãi suất
-11,25 T
-10,67 T
-12,21 T
-13,20 T
Chi phí lãi suất ròng
-9,52 T
-9,76 T
-11,39 T
-12,80 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
50,17 T
56,05 T
83,43 T
42,38 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google