Finance

Danh sách
SKAGI:ICE
Skagi hf
18,10 ISK
+1,69%
(+0,30) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:00 UTC  ·   ISK
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SKAGI...
Mở
18 ISK
Cao
18 ISK
Thấp
18 ISK
Vốn hoá thị trường
35,12 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,16 Tr
Khối lượng
0,00
Cổ tức
2,20%
Cổ tức hằng quý
0 ISK
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
13,24
Cao nhất trong 52 tuần
23 ISK
Thấp nhất trong 52 tuần
16 ISK
EPS
1 ISK
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,94 T
Số nhân viên
233
Mở
18 ISK
Cao
18 ISK
Thấp
18 ISK
Vốn hoá thị trường
35,12 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,16 Tr
Khối lượng
0,00
Cổ tức
2,20%
Cổ tức hằng quý
0 ISK
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
13,24
Cao nhất trong 52 tuần
23 ISK
Thấp nhất trong 52 tuần
16 ISK
EPS
1 ISK
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,94 T
Số nhân viên
233
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Skagi hf
Giám đốc điều hànhHelgi Bjarnason
Số nhân viên233
Ngày thành lập1917
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webskagi.is
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng ISK
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng ISK
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
9,37 T
11,21 T
9,07 T
9,57 T
Giá vốn hàng bán
6,90 T
8,15 T
7,91 T
6,99 T
Chi phí doanh thu
6,90 T
8,15 T
7,91 T
6,99 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
796,84 Tr
1,14 T
955,54 Tr
971,77 Tr
Chi phí hoạt động
847,66 Tr
1,09 T
987,67 Tr
952,89 Tr
Tổng chi phí hoạt động
7,75 T
9,25 T
8,90 T
7,94 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,62 T
1,97 T
169,04 Tr
1,63 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-135,06 Tr
-113,92 Tr
-112,88 Tr
-181,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,06 T
1,48 T
-333,29 Tr
1,04 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,06 T
1,48 T
-333,29 Tr
1,04 T
Chi phí thuế thu nhập
339,24 Tr
-80,68 Tr
2,41 Tr
306,22 Tr
Thuế suất hiệu dụng
32,11%
-5,43%
-0,72%
29,53%
Chi phí hoạt động khác
1,66 Tr
-96,34 Tr
-17,20 Tr
-68,20 Tr
Thu nhập ròng
715,75 Tr
1,56 T
-335,69 Tr
730,72 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,64%
13,94%
-3,70%
7,64%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-432,54 Tr
-430,05 Tr
-406,74 Tr
-415,96 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-432,54 Tr
-430,05 Tr
-406,74 Tr
-415,96 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,82 T
2,04 T
333,37 Tr
1,79 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-1,33 Tr
-856,00 N
370,00 N
656,00 N
Các ứng dụng của Google