Finance

Danh sách
SKA-B:STO
Skanska AB
269,40 SEK
+1,62%
(+4,30) 1 ngày
16 thg 10, 17:29:45 GMT+2  ·   SEK
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SKA-B...
Mở
266,60 SEK
Cao
269,40 SEK
Thấp
266,10 SEK
Vốn hoá thị trường
107,86 T
Khối lượng giao dịch trung bình
733,61 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
5,20%
Cổ tức hằng quý
3,50 SEK
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
1 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
16,86
Cao nhất trong 52 tuần
286,80 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
233,00 SEK
EPS
15,98 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
400,39 Tr
Số nhân viên
26 N
Mở
266,60 SEK
Cao
269,40 SEK
Thấp
266,10 SEK
Vốn hoá thị trường
107,86 T
Khối lượng giao dịch trung bình
733,61 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
5,20%
Cổ tức hằng quý
3,50 SEK
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
1 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
16,86
Cao nhất trong 52 tuần
286,80 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
233,00 SEK
EPS
15,98 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
400,39 Tr
Số nhân viên
26 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Skanska AB is a multinational construction and development company based in Sweden. It was established in 1887 as a concrete product manufacturer. Wikipedia
Giới thiệu về Skanska AB
Giám đốc điều hànhAnders Danielsson | Anders Danielsson | Anders Danielsson
Số nhân viên26,4 N
Ngày thành lập1887
Trụ sở chínhStockholm, Stockholm, Thụy Điển
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SEK
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SEK
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
42,29 T
44,45 T
39,36 T
48,03 T
Giá vốn hàng bán
39,28 T
40,06 T
35,86 T
43,47 T
Chi phí doanh thu
39,28 T
40,06 T
35,86 T
43,47 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,07 T
2,01 T
2,11 T
2,17 T
Chi phí hoạt động
2,07 T
2,24 T
2,11 T
2,17 T
Tổng chi phí hoạt động
41,35 T
42,31 T
37,98 T
45,64 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
942,00 Tr
2,15 T
1,38 T
2,40 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-21,00 Tr
-53,00 Tr
25,00 Tr
-6,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,26 T
2,35 T
1,55 T
3,40 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,21 T
2,38 T
1,55 T
3,40 T
Chi phí thuế thu nhập
155,00 Tr
494,00 Tr
369,00 Tr
822,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
12,29%
21,03%
23,85%
24,21%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
1,06 T
1,84 T
1,17 T
2,55 T
Biên lợi nhuận ròng
2,52%
4,14%
2,97%
5,32%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
3,07
5,94
2,42
4,27
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
265,00 Tr
269,00 Tr
222,00 Tr
316,00 Tr
Chi phí lãi suất
-97,00 Tr
-83,00 Tr
-79,00 Tr
-88,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
168,00 Tr
186,00 Tr
143,00 Tr
228,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
178,00 Tr
-
-
EBITDA
1,66 T
2,89 T
2,10 T
3,10 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-2,05 T
-
-
Các ứng dụng của Google