Finance

Danh sách
SJY:SGX
MeGroup Ltd
0,077 SGD
0,00%
(0,00) 1 ngày
6 thg 10, 16:59:55 GMT+8  ·   SGD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SJY...
Vốn hoá thị trường
9,20 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
12,98 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
1,22%
Cổ tức hằng quý
0,00 SGD
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 11, 2024
Cao nhất trong 52 tuần
0,16 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
0,03 SGD
EPS
-0,00 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
119,52 Tr
Số nhân viên
191
Vốn hoá thị trường
9,20 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
12,98 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
1,22%
Cổ tức hằng quý
0,00 SGD
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 11, 2024
Cao nhất trong 52 tuần
0,16 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
0,03 SGD
EPS
-0,00 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
119,52 Tr
Số nhân viên
191
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về MeGroup Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên191
Ngày thành lập1995
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webme-grp.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng MYR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng MYR
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
86,88 Tr
86,88 Tr
84,12 Tr
84,12 Tr
Giá vốn hàng bán
77,15 Tr
77,15 Tr
73,96 Tr
73,96 Tr
Chi phí doanh thu
77,15 Tr
77,15 Tr
73,96 Tr
73,96 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
8,22 Tr
8,22 Tr
8,79 Tr
8,79 Tr
Chi phí hoạt động
8,22 Tr
8,22 Tr
8,79 Tr
8,79 Tr
Tổng chi phí hoạt động
85,37 Tr
85,37 Tr
82,74 Tr
82,74 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,51 Tr
1,51 Tr
1,38 Tr
1,38 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
40,70 N
40,70 N
300,79 N
300,79 N
EBT bao gồm các mục bất thường
481,67 N
481,67 N
-950,40 N
-950,40 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
326,61 N
326,61 N
504,37 N
504,37 N
Chi phí thuế thu nhập
244,41 N
244,41 N
139,78 N
139,78 N
Thuế suất hiệu dụng
50,74%
50,74%
-14,71%
-14,71%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
188,91 N
188,91 N
-1,05 Tr
-1,05 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,22%
0,22%
-1,25%
-1,25%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
117,82 N
117,82 N
141,93 N
141,93 N
Chi phí lãi suất
-1,47 Tr
-1,47 Tr
-1,40 Tr
-1,40 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,36 Tr
-1,36 Tr
-1,25 Tr
-1,25 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
3,12 Tr
3,12 Tr
3,05 Tr
3,05 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-130,07 N
-130,07 N
-90,14 N
-90,14 N
Các ứng dụng của Google