Finance

Danh sách
Tại sao SJRNF tăng 4,74%?
Tìm hiểu sâu hơn
SJRNF:OTCMKTS
ArcWest Exploration Inc
0,075 US$
+4,74%
(+0,0034) 1 ngày
9 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SJRNF...
Mở
0,08 US$
Cao
0,08 US$
Thấp
0,08 US$
Vốn hoá thị trường
7,93 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
7,45 N
Khối lượng
10,00 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,12 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,01 US$
Beta
4,33
Số cổ phiếu đang lưu hành
83,51 Tr
Mở
0,08 US$
Cao
0,08 US$
Thấp
0,08 US$
Vốn hoá thị trường
7,93 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
7,45 N
Khối lượng
10,00 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,12 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,01 US$
Beta
4,33
Số cổ phiếu đang lưu hành
83,51 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về ArcWest Exploration Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập2010
Trụ sở chínhVancouver, Columbia thuộc Anh, Canada
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
114,38 N
84,68 N
113,49 N
113,49 N
Chi phí hoạt động
119,03 N
89,39 N
153,14 N
153,14 N
Tổng chi phí hoạt động
119,03 N
89,39 N
153,14 N
153,14 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-119,03 N
-89,39 N
-153,14 N
-153,14 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
196,85 N
6,12 N
19,81 N
19,81 N
EBT bao gồm các mục bất thường
199,49 N
-45,00 N
-122,95 N
-122,95 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
102,28 N
-64,55 N
-115,45 N
-115,45 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
199,49 N
-45,00 N
-122,95 N
-122,95 N
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
24,46 N
18,72 N
17,88 N
17,88 N
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
24,46 N
18,72 N
17,88 N
17,88 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
339,00
204,00
950,00
950,00
EBITDA
-118,69 N
-89,18 N
-152,19 N
-152,19 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google