Finance

Danh sách
SJOVA:ICE
Sjova-Almennar tryggingar hf
43,00 ISK
+1,42%
(+0,60) 1 ngày
9 thg 10, 15:00:00 UTC  ·   ISK
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SJOVA...
Mở
43 ISK
Cao
43 ISK
Thấp
43 ISK
Vốn hoá thị trường
49,95 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,40 Tr
Khối lượng
569,77 N
Cổ tức
2,21%
Cổ tức hằng quý
0 ISK
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
13 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
13,66
Cao nhất trong 52 tuần
46 ISK
Thấp nhất trong 52 tuần
35 ISK
EPS
3 ISK
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,16 T
Số nhân viên
185
Mở
43 ISK
Cao
43 ISK
Thấp
43 ISK
Vốn hoá thị trường
49,95 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,40 Tr
Khối lượng
569,77 N
Cổ tức
2,21%
Cổ tức hằng quý
0 ISK
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
13 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
13,66
Cao nhất trong 52 tuần
46 ISK
Thấp nhất trong 52 tuần
35 ISK
EPS
3 ISK
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,16 T
Số nhân viên
185
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Sjova-Almennar tryggingar hf
Giám đốc điều hànhHermann Björnsson
Số nhân viên185
Ngày thành lập1918
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang websjova.is
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng ISK
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng ISK
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
9,71 T
9,86 T
8,57 T
9,40 T
Giá vốn hàng bán
8,10 T
6,77 T
4,23 T
8,06 T
Chi phí doanh thu
8,10 T
6,77 T
4,23 T
8,06 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
105,26 Tr
1,48 T
3,73 T
108,21 Tr
Chi phí hoạt động
117,56 Tr
1,50 T
3,75 T
117,95 Tr
Tổng chi phí hoạt động
8,22 T
8,27 T
7,98 T
8,18 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,50 T
1,59 T
594,04 Tr
1,22 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,00 N
-65,68 Tr
-15,38 Tr
-16,29 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,48 T
1,58 T
581,19 Tr
1,20 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,48 T
1,58 T
581,19 Tr
1,20 T
Chi phí thuế thu nhập
336,98 Tr
176,14 Tr
343,02 Tr
304,11 Tr
Thuế suất hiệu dụng
22,74%
11,17%
59,02%
25,26%
Chi phí hoạt động khác
12,30 Tr
19,82 Tr
16,07 Tr
9,74 Tr
Thu nhập ròng
1,15 T
1,40 T
238,16 Tr
899,61 Tr
Biên lợi nhuận ròng
11,79%
14,21%
2,78%
9,57%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
49,73 Tr
-
-
Chi phí lãi suất
-16,40 Tr
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-16,40 Tr
49,73 Tr
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,56 T
1,61 T
654,23 Tr
1,28 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google